U hoài

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buồn nhớ một cách âm thâm, lặng lẽ.
Ví dụ: Đêm mưa, tôi u hoài nhớ một người xa.
Nghĩa: Buồn nhớ một cách âm thâm, lặng lẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nhìn qua cửa sổ, mắt u hoài nhớ bà ngoại.
  • Chiều xuống, em thấy lòng u hoài vì nhớ sân trường cũ.
  • Nghe bài hát quen, bé bỗng u hoài nhớ chú mèo đã mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lướt qua góc lớp năm xưa, tôi chợt u hoài như nghe tiếng trống trường vang lại.
  • Tin nhắn cũ bật lên, lòng u hoài, nhớ những buổi ôn bài cùng bạn.
  • Hoàng hôn phủ sân bóng, ai nấy rời bước, còn tôi u hoài với ký ức câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
  • Đêm mưa, tôi u hoài nhớ một người xa.
  • Có những buổi chiều không đèn, nỗi u hoài len vào như mùi cà phê nguội.
  • Mở chiếc hộp kỷ vật, tôi u hoài, như chạm vào lớp bụi của thời gian.
  • Giữa cuộc họp ồn ào, một góc lòng vẫn u hoài hướng về thành phố cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường không sử dụng do tính chất trang trọng và cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để diễn tả cảm xúc buồn nhớ sâu lắng, thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn nhớ, sâu lắng và trầm tư.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc buồn nhớ một cách tinh tế và sâu sắc.
  • Tránh dùng trong các văn bản hành chính hoặc giao tiếp hàng ngày do tính chất trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "buồn bã" nhưng "u hoài" mang sắc thái sâu lắng hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất u hoài", "u hoài vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" và danh từ chỉ cảm xúc như "nỗi buồn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...