Tương kiến
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng) Trông thấy nhau, gặp nhau.
Ví dụ:
Chúng tôi tương kiến ở quán cà phê đầu phố.
Nghĩa: (cũ; ít dùng) Trông thấy nhau, gặp nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, hai ông bạn già tình cờ tương kiến ở cổng chợ.
- Bạn cũ và cô giáo tương kiến trong buổi họp lớp nhỏ.
- Hai chú bộ đội tương kiến, mừng rỡ bắt tay nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều năm xa quê, họ tương kiến bên bến sông, lời chào rưng rưng.
- Giữa dòng người tấp nập, ta và bạn bỗng tương kiến, nụ cười bật lên rất tự nhiên.
- Nhờ tấm ảnh kỷ niệm, thầy trò mới nhận ra nhau và tương kiến ngay trước cổng trường.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi tương kiến ở quán cà phê đầu phố.
- Giữa đất khách, một giọng nói quen khiến chúng tôi tương kiến mà bùi ngùi như gặp lại chính mình.
- Trong cuộc tương kiến đột ngột ấy, mọi hiểu lầm cũ như tự rơi rụng.
- Đến khi tương kiến, ta mới thấy thời gian vừa xa lạ vừa hiền hậu trên gương mặt người xưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng) Trông thấy nhau, gặp nhau.
Từ trái nghĩa:
biệt ly chia lìa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tương kiến | cổ điển, trang trọng, trung tính cảm xúc, sắc thái nhẹ Ví dụ: Chúng tôi tương kiến ở quán cà phê đầu phố. |
| gặp gỡ | trung tính, phổ thông, mức độ nhẹ Ví dụ: Hai người gặp gỡ sau nhiều năm xa cách. |
| hội kiến | trang trọng, hành chính-ngoại giao, mức độ trung tính Ví dụ: Lãnh đạo hai nước hội kiến tại thủ đô. |
| biệt ly | văn chương, cảm xúc buồn, mức độ mạnh Ví dụ: Sau cuộc chiến, họ biệt ly không ngày tái ngộ. |
| chia lìa | khẩu ngữ-văn chương, buồn, mức độ vừa Ví dụ: Hoàn cảnh khiến đôi bạn chia lìa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo phong cách cổ kính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "gặp gỡ" hoặc "gặp mặt".
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúng tôi tương kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "bạn bè tương kiến".

Danh sách bình luận