Tum
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lều nhỏ, dựng sơ sài bằng cây, lá, buộc túm lại.
Ví dụ:
Người lữ khách ghé tạm cái tum ven sông để chờ đò.
2.
danh từ
Buồng nhỏ trên nóc nhà mái bằng, dùng để che cầu thang dẫn lên sân thượng.
Ví dụ:
Anh thợ khóa sửa bản lề cửa tum rồi đi ngay.
Nghĩa 1: Lều nhỏ, dựng sơ sài bằng cây, lá, buộc túm lại.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa kéo tới, bác dựng cái tum bằng lá để tránh ướt.
- Trên bãi cát có một cái tum nhỏ cho các chú canh lưới nghỉ chân.
- Bạn em trông giữ trâu trong cái tum che bằng lá cọ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa rẫy, anh công nhân nép vào cái tum lá để trú cơn gió rát.
- Đêm cắm trại, tụi mình chụm tre, buộc lá làm một cái tum cho nhóm trực.
- Con đường đất vắng chỉ có cái tum ven ruộng, nhìn lên là thấy khói bếp mỏng.
3
Người trưởng thành
- Người lữ khách ghé tạm cái tum ven sông để chờ đò.
- Cái tum dựng vội bằng mấy tàu lá chuối đủ che một giấc ngủ trưa giữa đồng vắng.
- Gió đêm lùa qua khe lá, cái tum rung lên, nghe rõ hơi thở của cánh đồng.
- Chị chủ rẫy bảo: hết mùa mưa, cái tum này sẽ được tháo ra, trả lại khoảng trời trống.
Nghĩa 2: Buồng nhỏ trên nóc nhà mái bằng, dùng để che cầu thang dẫn lên sân thượng.
1
Học sinh tiểu học
- Bố dặn lên sân thượng nhớ đóng cửa tum cho khỏi mưa tạt.
- Nhà Lan có cái tum nhỏ trên mái để che cầu thang.
- Chú thợ đang sơn lại cửa tum cho sạch đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều tối, gió lùa qua cửa tum, mang mùi hoa sữa lên sân thượng.
- Nhà chung cư cũ có cái tum thấp, bước lên là chạm mái tôn.
- Tụi mình hẹn nhau lên tum ngắm thành phố sau giờ tự học.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ khóa sửa bản lề cửa tum rồi đi ngay.
- Mùa nồm, hơi ẩm len qua khe tum khiến bậc thang trơn trượt.
- Ngồi tựa cửa tum, tôi nghe tiếng xe xa dần như nước rút khỏi lòng phố.
- Căn nhà cũ giữ lại cái tum nguyên bản, như giữ một nấc thang ký ức dẫn lên khoảng trời riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lều nhỏ, dựng sơ sài bằng cây, lá, buộc túm lại.
Từ đồng nghĩa:
túp lều
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tum | Trung tính, gợi hình ảnh đơn sơ, tạm bợ. Ví dụ: Người lữ khách ghé tạm cái tum ven sông để chờ đò. |
| túp lều | Trung tính, gợi hình ảnh nhỏ bé, đơn sơ, tạm bợ. Ví dụ: Họ dựng một túp lều tạm bợ bên bờ sông để tránh nắng. |
| nhà | Trung tính, phổ biến, chỉ công trình kiến trúc kiên cố, thường dùng để ở. Ví dụ: Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng anh cũng xây được một căn nhà khang trang. |
Nghĩa 2: Buồng nhỏ trên nóc nhà mái bằng, dùng để che cầu thang dẫn lên sân thượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cấu trúc tạm bợ hoặc đơn giản trong sinh hoạt hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về kiến trúc hoặc xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh quan hoặc không gian sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong ngành xây dựng hoặc kiến trúc để chỉ các cấu trúc nhỏ, tạm thời.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc mô tả thực tế đời sống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các cấu trúc nhỏ, tạm bợ hoặc đơn giản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cấu trúc khác như "lều" hoặc "chòi".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu miêu tả đời sống hàng ngày hoặc trong các câu chuyện dân dã.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái tum", "cái tum nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, lớn), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (cái, chiếc).

Danh sách bình luận