Tức cảnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ) Ngắm cảnh mà có cảm xúc, nảy ra tứ thơ, lời thơ.
Ví dụ:
Ngồi bên cửa sổ mưa, anh tức cảnh viết một bài tứ tuyệt.
Nghĩa: (cũ) Ngắm cảnh mà có cảm xúc, nảy ra tứ thơ, lời thơ.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy mưa rơi ngoài hiên, ông nội tức cảnh làm mấy câu thơ vui.
- Nhìn bông sen nở, cô giáo tức cảnh đọc một bài thơ ngắn.
- Nghe chim hót, bác nông dân tức cảnh nói vài câu vần điệu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trước hồ thu phẳng lặng, thầy giáo tức cảnh viết mấy dòng lục bát.
- Chiều tan học, ngắm đường phố lên đèn, bạn ấy tức cảnh ghi một khổ thơ vào sổ.
- Trong chuyến dã ngoại, nhìn mây trôi trên đỉnh núi, cậu bạn tức cảnh bật ra một câu thơ ngẫu hứng.
3
Người trưởng thành
- Ngồi bên cửa sổ mưa, anh tức cảnh viết một bài tứ tuyệt.
- Đêm vắng, tiếng tàu hú dài khiến chị tức cảnh, hàn vài câu thơ buồn.
- Qua bến sông cũ, anh tức cảnh nối vần, chữ rơi lộp bộp như mưa.
- Giữa quán cà phê lặng gió, cô tức cảnh đặt bút, để những con chữ tự tìm nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ) Ngắm cảnh mà có cảm xúc, nảy ra tứ thơ, lời thơ.
Từ trái nghĩa:
bất cảm vô cảm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tức cảnh | văn chương, cổ; sắc thái trang nhã, gợi hứng thơ; mức độ nhẹ–trung tính về cường độ cảm xúc Ví dụ: Ngồi bên cửa sổ mưa, anh tức cảnh viết một bài tứ tuyệt. |
| ngẫu hứng | trung tính, văn chương; cảm hứng bộc phát khi gặp cảnh Ví dụ: Đứng trước hồ thu, ông ngẫu hứng đề vài câu thơ. |
| ứng tác | trang trọng, cổ; làm thơ ngay tại chỗ theo cảm hứng Ví dụ: Thấy mưa bụi, cụ liền ứng tác một bài thất ngôn. |
| bất cảm | cổ, trang trọng; trạng thái không khởi cảm hứng Ví dụ: Đứng trước non xanh mà lòng bất cảm, không viết nổi câu nào. |
| vô cảm | trung tính, hiện đại; không rung động trước cảnh Ví dụ: Ngắm hoàng hôn mà anh vẫn vô cảm, không bật nên ý thơ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả quá trình sáng tác thơ ca khi cảm hứng đến từ cảnh vật xung quanh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tức thời, thường là cảm hứng sáng tác.
- Phong cách nghệ thuật, mang tính cá nhân và sáng tạo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Thường dùng trong ngữ cảnh sáng tác văn chương, đặc biệt là thơ ca.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Không có nhiều biến thể, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác, cần chú ý ngữ cảnh nghệ thuật.
- Không nên dùng để chỉ cảm xúc thông thường không liên quan đến sáng tác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tức cảnh mà làm thơ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Danh sách bình luận