Tứ tuần
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bốn mươi tuổi.
Ví dụ:
Chị vừa qua tứ tuần và thấy cuộc sống bình thản hơn.
Nghĩa: Bốn mươi tuổi.
1
Học sinh tiểu học
- Ba bước sang tứ tuần, tóc anh điểm vài sợi bạc.
- Mẹ chuẩn bị bữa tiệc nhỏ mừng tứ tuần của dì.
- Chú nói khi đến tứ tuần thì thấy mình chín chắn hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ chạm ngưỡng tứ tuần và bắt đầu chăm tập chạy bộ.
- Ở tuổi tứ tuần, cô giáo nói sức khỏe quan trọng không kém đam mê.
- Người ta bảo tứ tuần là lúc nhìn lại chặng đường đã đi và chọn bước tiếp theo.
3
Người trưởng thành
- Chị vừa qua tứ tuần và thấy cuộc sống bình thản hơn.
- Tứ tuần đến như buổi chiều dịu nắng: không còn gấp gáp, chỉ còn chọn lọc.
- Anh giữ lời hẹn với chính mình: trước tứ tuần phải học cách nghỉ ngơi.
- Đi qua tứ tuần, ta hiểu mình cần ít thứ hơn nhưng yêu quý chúng nhiều hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bốn mươi tuổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tam tuần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tứ tuần | trang trọng, Hán–Việt; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Chị vừa qua tứ tuần và thấy cuộc sống bình thản hơn. |
| tam tuần | trang trọng, Hán–Việt; đối lập tuổi 30 Ví dụ: Anh ấy mới tam tuần, còn chị ấy đã tứ tuần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ độ tuổi của một người một cách trang trọng hoặc hài hước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả độ tuổi trong các bài viết có tính trang trọng hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và có phần cổ điển khi nói về độ tuổi.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trưởng thành hoặc kinh nghiệm của một người ở độ tuổi này.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi cần sự chính xác về tuổi tác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ tuổi khác như "bốn mươi" hoặc "trung niên".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người tứ tuần", "độ tuổi tứ tuần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "người", "độ tuổi") và lượng từ (như "một").

Danh sách bình luận