Tự tu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ) Tự kiểm điểm hằng ngày để tu dưỡng về mặt tư tưởng.
Ví dụ :
Tôi tự tu mỗi tối, ngẫm lại hành vi và chỉnh mình cho ngay.
Nghĩa: (cũ) Tự kiểm điểm hằng ngày để tu dưỡng về mặt tư tưởng.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày nào em cũng tự tu, nghĩ xem hôm nay mình nói năng đã lễ phép chưa.
- Trước khi ngủ, em tự tu bằng cách nhớ lại việc tốt và việc chưa tốt của mình.
- Em tự tu để ngày mai biết nhường bạn và không nóng giận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi tối, mình tự tu: soi lại lời nói trong ngày, xem có câu nào vô tình làm bạn buồn không.
- Cậu ấy chọn tự tu, bớt lười biếng bằng cách đặt mục tiêu nhỏ và kiểm điểm cuối ngày.
- Tự tu giúp mình nhận ra thói quen xấu như trì hoãn và nhẹ nhàng sửa từng chút.
3
Người trưởng thành
- Tôi tự tu mỗi tối, ngẫm lại hành vi và chỉnh mình cho ngay.
- Giữa nhịp sống vội, tự tu như chiếc phanh giữ tâm trí không lao dốc.
- Tự tu không phải tự dằn vặt, mà là học cách thành thật với mình.
- Khi tự tu thành nếp, ta bớt phán xét người khác và biết xử sự chín chắn hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ) Tự kiểm điểm hằng ngày để tu dưỡng về mặt tư tưởng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự tu | trang trọng, cổ/ngôn ngữ cũ; sắc thái tích cực, tự rèn luyện, mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Tôi tự tu mỗi tối, ngẫm lại hành vi và chỉnh mình cho ngay. |
| tu thân | trang trọng, Nho giáo; mức độ trung tính–tích cực Ví dụ: Anh ấy chăm chỉ tu thân mỗi ngày. |
| buông thả | khẩu ngữ, sắc thái chê trách; mức độ mạnh Ví dụ: Anh ta buông thả, không tự kiểm điểm bản thân. |
| sa ngã | trang trọng/văn chương, sắc thái tiêu cực; mức độ mạnh Ví dụ: Vì không tự rèn mình, anh dần sa ngã. |
| tha hoá | trang trọng, phê phán đạo đức; mức độ mạnh Ví dụ: Thiếu tự tu, con người dễ tha hoá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc nghiên cứu về lịch sử tư tưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường liên quan đến việc tự rèn luyện bản thân.
- Thuộc phong cách văn viết, đặc biệt là trong các văn bản cổ hoặc nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc tự kiểm điểm và rèn luyện tư tưởng cá nhân.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người nghe.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "tự rèn luyện" hoặc "tự phát triển".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tự" và "tu".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tự tu mỗi ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức, ví dụ: "hằng ngày", "cẩn thận".

Danh sách bình luận