Tu thân
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Tu dưỡng về đạo đức.
Ví dụ:
Ông lựa lời mà nói, coi đó là cách tu thân trong đời.
Nghĩa: (cũ). Tu dưỡng về đạo đức.
1
Học sinh tiểu học
- Anh cả ngày đọc sách thánh hiền để tu thân.
- Em nghe bà dạy phải nói thật, tu thân từ lời nói nhỏ nhất.
- Bạn Minh xin lỗi khi lỡ làm sai, coi đó là cách tu thân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo bảo, tu thân bắt đầu từ việc giữ lời hứa với chính mình.
- Cậu ấy bỏ thói nóng nảy, xem đó như bước đầu tu thân giữa bạn bè.
- Người ta tu thân không phải để khoe, mà để sống ngay thẳng mỗi ngày.
3
Người trưởng thành
- Ông lựa lời mà nói, coi đó là cách tu thân trong đời.
- Tu thân là chậm lại trước cơn giận, để lương tri kịp lên tiếng.
- Nhiều người chọn im lặng trước điều thị phi, như một phép tu thân kín đáo.
- Qua va vấp, ta học kiềm chế dục vọng, kiên nhẫn tu thân từng việc nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Tu dưỡng về đạo đức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tu thân | Cổ kính, trang trọng, mang tính giáo huấn, nhấn mạnh sự rèn luyện đạo đức cá nhân. Ví dụ: Ông lựa lời mà nói, coi đó là cách tu thân trong đời. |
| tu dưỡng | Trang trọng, mang tính giáo dục, phổ biến hơn 'tu thân', chỉ sự rèn luyện bản thân toàn diện (đạo đức, trí tuệ). Ví dụ: Anh ấy luôn cố gắng tu dưỡng bản thân để trở thành người tốt hơn. |
| sa đoạ | Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ sự suy đồi đạo đức nghiêm trọng, đánh mất phẩm giá. Ví dụ: Vì thiếu sự rèn luyện, nhiều người đã sa đọa vào con đường tệ nạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về đạo đức, giáo dục hoặc triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện quá trình rèn luyện bản thân trong các tác phẩm văn học cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường liên quan đến đạo đức và triết lý sống.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh giáo dục và triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quá trình rèn luyện đạo đức và nhân cách.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thông thường có thể thay bằng "rèn luyện bản thân".
- Thường xuất hiện trong các văn bản cổ điển hoặc khi thảo luận về triết lý sống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "rèn luyện bản thân".
- Khác biệt với "tu dưỡng" ở chỗ nhấn mạnh hơn vào khía cạnh đạo đức cá nhân.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tu thân để làm gương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "anh ấy tu thân".
