Tư thông

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có quan hệ tình dục bất chính lén lút với nhau.
Ví dụ: Họ tư thông nhiều tháng mà không ai hay biết.
2.
động từ
Liên hệ, tiếp xúc lén lút với đối phương để mưu làm phản.
Ví dụ: Một vài kẻ đã tư thông với địch để đổi lấy quyền lợi riêng.
Nghĩa 1: Có quan hệ tình dục bất chính lén lút với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Họ lén lút gặp nhau ở nơi kín đáo để tư thông.
  • Cô ấy giấu mọi người, tư thông với người đã có gia đình.
  • Anh ta bị phát hiện tư thông, làm gia đình xáo trộn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin đồn nói họ tư thông sau lưng bạn đời, khiến cả xóm xôn xao.
  • Anh ta che giấu việc tư thông bằng những lần đi công tác giả.
  • Cô ấy day dứt vì trót tư thông, tự né ánh mắt của chồng.
3
Người trưởng thành
  • Họ tư thông nhiều tháng mà không ai hay biết.
  • Những cuộc hẹn nóng vội trong bóng tối chỉ để che giấu việc tư thông.
  • Anh tưởng đó là tình yêu, nhưng thực ra chỉ là cơn say khiến họ tư thông và dối trá.
  • Khi sự thật vỡ lở, chữ “tư thông” như một nhát dao chém xuống lòng tin của cả nhà.
Nghĩa 2: Liên hệ, tiếp xúc lén lút với đối phương để mưu làm phản.
1
Học sinh tiểu học
  • Tên lính xấu đã tư thông với kẻ địch để hại làng.
  • Ông quan gian lén tư thông với đối phương, làm đất nước gặp nguy.
  • Nhóm phản bội tư thông, báo tin cho giặc vào đồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gã quan lại tư thông với quân xâm lược, đổi bí mật lấy vàng.
  • Hắn giả vờ trung thành nhưng âm thầm tư thông, chuyển tin cho đối phương.
  • Trong sử cũ có chép chuyện tướng lĩnh tư thông rồi mở cổng thành trong đêm.
3
Người trưởng thành
  • Một vài kẻ đã tư thông với địch để đổi lấy quyền lợi riêng.
  • Chúng dựng màn kịch trung nghĩa, trong khi âm thầm tư thông và bán rẻ đồng đội.
  • Chỉ một mắt xích tư thông cũng đủ làm rò rỉ kế hoạch, khiến cả chiến dịch đổ bể.
  • Trong thời bình, tư thông với đối thủ có thể là những cú bắt tay sau rèm, đổi nguyên tắc lấy lợi lộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có quan hệ tình dục bất chính lén lút với nhau.
Từ đồng nghĩa:
dan díu gian díu thông dâm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tư thông mạnh; sắc thái chê bai, lên án; hơi cổ/không trang trọng Ví dụ: Họ tư thông nhiều tháng mà không ai hay biết.
dan díu trung tính−khẩu ngữ; sắc thái chê nhẹ hơn Ví dụ: Họ bị đồn dan díu từ lâu.
gian díu mạnh; chê trách rõ; phổ biến trong báo chí Ví dụ: Ông A bị phát hiện gian díu với cấp dưới.
thông dâm rất mạnh; pháp lý/văn bản; trang trọng, kết án Ví dụ: Bị cáo bị truy tố về tội thông dâm.
đoan chính trung tính; tả đời sống tình dục/quan hệ đúng mực; văn phong chuẩn Ví dụ: Cô ấy sống đoan chính, tránh điều tiếng.
Nghĩa 2: Liên hệ, tiếp xúc lén lút với đối phương để mưu làm phản.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tư thông rất mạnh; sắc thái phản quốc/điếm nhục; trang trọng hoặc lịch sử Ví dụ: Một vài kẻ đã tư thông với địch để đổi lấy quyền lợi riêng.
cấu kết trung tính−trang trọng; nghĩa mưu mô bí mật Ví dụ: Y đã cấu kết với địch để phá hoại.
thông đồng mạnh; pháp lý/báo chí; ám chỉ bí mật phạm pháp Ví dụ: Một số quan chức thông đồng với thế lực thù địch.
câu kết mạnh; trang trọng; văn bản nhà nước/báo chí Ví dụ: Tên phản bội câu kết với giặc.
trung thành mạnh; giá trị đạo đức−chính trị; trang trọng Ví dụ: Ông luôn trung thành với Tổ quốc.
trung nghĩa trang trọng−văn chương; nhấn mạnh khí tiết Ví dụ: Bậc tôi trung nghĩa, không tư thông với giặc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính nhạy cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về pháp luật, tội phạm hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả tình huống phức tạp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không sử dụng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc lên án.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành vi bất chính trong bối cảnh pháp luật hoặc lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày do tính nhạy cảm và tiêu cực.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "ngoại tình" ở chỗ "tư thông" nhấn mạnh tính lén lút và bất chính.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tư thông", "đang tư thông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "tư thông với kẻ thù".