Thông dâm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có quan hệ tình dục bất chính giữa một người đã có vợ hoặc có chồng với một người khác
Ví dụ: Anh ta bị kỷ luật vì thông dâm với người đã có chồng.
Nghĩa: Có quan hệ tình dục bất chính giữa một người đã có vợ hoặc có chồng với một người khác
1
Học sinh tiểu học
  • Người ta nói anh hàng xóm bị phạt vì thông dâm, đó là làm điều sai trái với người đã có gia đình.
  • Cô giáo dặn chúng mình không được bắt chước những người lớn thông dâm, vì đó là việc xấu và làm tan vỡ gia đình.
  • Trong truyện, nhân vật bị làng chê trách vì thông dâm với người đã có chồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xã hội lên án hành vi thông dâm vì nó làm tổn thương người bạn đời và phá vỡ sự tin tưởng trong hôn nhân.
  • Trong bài học giáo dục công dân, thầy cô nhắc rõ: thông dâm là vi phạm chuẩn mực đạo đức và còn có thể vi phạm pháp luật.
  • Bộ phim tái hiện bi kịch gia đình bắt nguồn từ việc người chồng thông dâm với đồng nghiệp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị kỷ luật vì thông dâm với người đã có chồng.
  • Thông dâm không chỉ là hành vi phản bội mà còn là vết nứt âm ỉ làm mục ruỗng một mái nhà.
  • Nhiều vụ ly hôn bắt nguồn từ những cuộc thông dâm diễn ra trong bóng tối nơi công sở.
  • Người tỉnh táo sẽ dừng lại trước ranh giới, vì một phút thông dâm có thể đánh đổi cả danh dự và bình yên gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có quan hệ tình dục bất chính giữa một người đã có vợ hoặc có chồng với một người khác
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thông dâm mạnh, phê phán đạo đức; trang trọng/cổ; sắc thái pháp–điển lễ giáo Ví dụ: Anh ta bị kỷ luật vì thông dâm với người đã có chồng.
ngoại tình trung tính→mạnh nhẹ tùy ngữ cảnh; hiện đại, phổ biến Ví dụ: Anh ta bị phát hiện ngoại tình với đồng nghiệp.
gian dâm mạnh, phê phán; cổ/văn chương, sắc thái tội lỗi Ví dụ: Hắn bị làng lên án vì tội gian dâm với vợ người.
chung thuỷ trung tính tích cực; phổ thông, đạo đức hôn nhân Ví dụ: Cô ấy luôn chung thủy với chồng.
trinh tiết trang trọng/cổ; nhấn mạnh giữ mình, chuẩn mực truyền thống Ví dụ: Nàng quyết gìn giữ trinh tiết trước hôn nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ nhẹ nhàng hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc báo chí khi đề cập đến các vụ việc liên quan đến hôn nhân và gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tình huống hoặc nhân vật có hành vi trái đạo đức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nghiên cứu xã hội học về hôn nhân và gia đình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành vi trái đạo đức.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng và phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác về hành vi vi phạm đạo đức hôn nhân.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh gây khó chịu hoặc hiểu lầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa nhẹ nhàng hơn như "ngoại tình".
  • "Thông dâm" mang ý nghĩa pháp lý và đạo đức nặng nề hơn so với "ngoại tình".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thông dâm", "bị phát hiện thông dâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.