Tư tình

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình cảm riêng, thiên vị.
2.
danh từ
Tình yêu vụng trộm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tình cảm riêng, thiên vị.
Từ đồng nghĩa:
thiên vị tư lợi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tư tình trung tính − hơi chê; trang trọng/báo chí; sắc thái phê phán nhẹ về thiên vị Ví dụ:
thiên vị trung tính − phê phán; hành chính/báo chí Ví dụ: Xử lý cán bộ có biểu hiện tư tình, thiên vị trong bổ nhiệm.
tư lợi trung tính − phê phán; báo chí/chính luận Ví dụ: Không được để tư tình, tư lợi chi phối quyết định.
công tâm tích cực, trang trọng; dùng trong đánh giá phẩm chất Ví dụ: Người lãnh đạo phải công tâm, không để tư tình chi phối.
khách quan trung tính, khoa học/trang trọng; đối lập với thiên vị Ví dụ: Đánh giá nhân sự cần khách quan, tránh tư tình.
Nghĩa 2: Tình yêu vụng trộm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tư tình tiêu cực nhẹ đến mạnh; sắc thái chê trách; văn nói và báo chí Ví dụ:
ngoại tình mạnh, phê phán; pháp lý/báo chí/đời sống Ví dụ: Anh ta dính líu chuyện tư tình, bị coi là ngoại tình.
dan díu khẩu ngữ, chê; sắc thái lén lút Ví dụ: Họ bị đồn có tư tình, dan díu với nhau.
tư thông mạnh, cổ/trang trọng; hàm nghĩa lén lút, sai trái Ví dụ: Bị bắt quả tang tư tình, tư thông với người đã có gia đình.
chính thất danh từ quan hệ; văn chương/cổ; đối lập về trạng thái quan hệ hợp thức Ví dụ: Bỏ tư tình, trở về với chính thất.
chính danh trang trọng; chỉ quan hệ công khai, hợp thức Ví dụ: Chấm dứt tư tình để tiến tới mối quan hệ chính danh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm không công khai hoặc có yếu tố thiên vị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả mối tình bí mật hoặc cảm xúc cá nhân sâu kín.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc bí mật, riêng tư, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu liên quan đến sự thiên vị.
  • Thường thuộc phong cách văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự riêng tư hoặc bí mật trong tình cảm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự rõ ràng, minh bạch.
  • Thường dùng trong các câu chuyện tình cảm hoặc khi nói về sự thiên vị trong mối quan hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình cảm khác như "tình yêu" hoặc "tình cảm".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ thân mật và sự phù hợp với ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tư tình vụng trộm", "tư tình riêng tư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vụng trộm, riêng tư) hoặc động từ (có, giữ).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới