Thông đồng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thoả thuận, câu kết ngầm với nhau để làm việc trái phép.
Ví dụ: Ông ta bị nghi thông đồng với kế toán để biển thủ tiền.
Nghĩa: Thoả thuận, câu kết ngầm với nhau để làm việc trái phép.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không được thông đồng với bạn khác để quay cóp.
  • Hai bạn đừng thông đồng giấu bài làm sai.
  • Không ai được thông đồng để nói dối cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng bị nhắc nhở vì thông đồng với bạn thân để che lỗi của tổ.
  • Nhóm bán đồ lưu niệm bị phát hiện thông đồng nâng giá với nhau.
  • Trong trò chơi, hai đội không được thông đồng để dàn xếp kết quả.
3
Người trưởng thành
  • Ông ta bị nghi thông đồng với kế toán để biển thủ tiền.
  • Chợ đen sôi lên khi vài đầu mối thông đồng, siết nguồn hàng rồi đẩy giá.
  • Tin đồn nói họ thông đồng bẻ cong quy trình tuyển dụng, biến luật thành lưới rách.
  • Không gì làm mất niềm tin nhanh bằng việc lãnh đạo thông đồng che giấu sai phạm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi hợp tác bí mật, thường mang ý tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo điều tra liên quan đến hành vi gian lận hoặc vi phạm pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, kinh tế để chỉ hành vi cấu kết bất hợp pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự gian lận hoặc lừa dối.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra hành vi hợp tác bí mật với mục đích không chính đáng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi không có ý chỉ trích.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi gian lận khác như "lừa đảo", "gian lận".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng không mang ý tiêu cực như "hợp tác".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ thông đồng với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "bí mật".