Tư thất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà riêng của quan lại bên cạnh công đường.
Ví dụ:
Quan rời công đường, men theo lối lát gạch về tư thất.
Nghĩa: Nhà riêng của quan lại bên cạnh công đường.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều muộn, viên quan bước từ công đường về tư thất để dùng bữa.
- Trước cổng tư thất có cây bông giấy nở đỏ rực.
- Người lính canh đứng nghiêm trước cửa tư thất của quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm xuống, đèn trong tư thất vẫn hắt sáng khi quan còn đang đọc sớ.
- Nghe tiếng mõ báo canh, quan khép áo choàng rồi đi thẳng về tư thất.
- Trong tư thất, sân gạch sạch bóng, chum nước kê ngay ngắn cạnh hiên.
3
Người trưởng thành
- Quan rời công đường, men theo lối lát gạch về tư thất.
- Tiếng guốc của phu nhân vang khẽ qua sân tư thất, như một lớp sóng mỏng trên nền gạch cũ.
- Khói trà từ tư thất bay qua bức tường thấp, hòa với mùi giấy mực còn vương nơi công đường.
- Giữa tiếng ve trưa, tư thất im ắng, chỉ nghe tiếng bút sột soạt của quan ghi chép tấu chương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà riêng của quan lại bên cạnh công đường.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tư thất | trang trọng, cổ điển; phạm vi hành chính phong kiến; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Quan rời công đường, men theo lối lát gạch về tư thất. |
| tư dinh | trang trọng, cổ; mức mạnh/trang trọng hơn, bao quát tương đương Ví dụ: Quan phủ về nghỉ tại tư dinh sau buổi chầu. |
| tư gia | trang trọng, cổ; hơi rộng hơn nhưng thường dùng đồng vị trong văn cảnh quan lại Ví dụ: Buổi tối, ông tuần phủ trở về tư gia gần công đường. |
| công đường | trang trọng, cổ; đối lập địa điểm công vụ vs. nơi ở riêng Ví dụ: Ban ngày ông làm việc ở công đường, tối lại về tư thất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến bối cảnh lịch sử hoặc trong các nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhà cửa khác trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với "nhà riêng" ở chỗ chỉ dùng cho quan lại thời phong kiến.
- Cần chú ý bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tư thất của ông quan'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái, những) và tính từ (rộng, đẹp).
