Tù mù

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Như lù mù.
Ví dụ : Căn phòng lâu không dùng, ánh sáng tù mù.
Nghĩa: (ít dùng). Như lù mù.
1
Học sinh tiểu học
  • Sương dày quá nên sân trường nhìn tù mù.
  • Bóng đèn yếu làm góc phòng tù mù.
  • Trời mưa, cửa kính ướt nên ngoài đường thấy tù mù.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sớm, con hẻm còn tù mù, chỉ thấy lấp lánh vài bóng đèn.
  • Màn hình bám bụi nên hình ảnh cứ tù mù, xem rất khó chịu.
  • Trong nhà kho tù mù, bọn mình phải lần theo vệt sáng mới tìm được hộp dụng cụ.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng lâu không dùng, ánh sáng tù mù.
  • Quán cà phê đèn vàng tù mù, tiếng nhạc khe khẽ khiến câu chuyện như chậm lại.
  • Sương giăng tù mù trên bến sông, lòng người cũng lặng đi theo nhịp mái chèo.
  • Trong hành lang bệnh viện, ánh đèn tù mù khiến bước chân tôi dè dặt hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng không rõ ràng, mơ hồ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mơ hồ, không rõ ràng trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ sự thiếu minh bạch.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự không rõ ràng trong tình huống không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm giác hoặc tình trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lù mù", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự rõ ràng và chính xác.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả rõ hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ánh sáng tù mù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt