Tứ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ý của bài thơ nảy ra trong quá trình nhận thức, cảm thụ và phản ánh hiện thực.
Ví dụ:
Bài thơ thành công vì tứ mạch lạc và giàu sức gợi.
2.
danh từ
Bốn (chỉ dùng để đếm).
Ví dụ:
Bàn cờ bày tứ quân ở các góc.
Nghĩa 1: Ý của bài thơ nảy ra trong quá trình nhận thức, cảm thụ và phản ánh hiện thực.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói bài thơ này có tứ rất rõ ràng.
- Bạn Lan chợt tìm được tứ khi ngắm cánh đồng lúa.
- Em đọc xong truyện rồi nghĩ ra tứ cho bài thơ của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà thơ bắt được tứ từ tiếng mưa đêm hè rơi trên mái tôn.
- Từ một bức ảnh phố cũ, bạn ấy dựng nên tứ thơ đầy hoài niệm.
- Khi học về mùa thu, mình bỗng nảy tứ cho bài thơ nộp cuối kỳ.
3
Người trưởng thành
- Bài thơ thành công vì tứ mạch lạc và giàu sức gợi.
- Đôi khi chỉ một cái nhìn qua ô cửa sổ cũng đủ đánh thức tứ nằm im bấy lâu.
- Anh giữ tứ trong đầu suốt chuyến tàu, để khi dừng lại là câu chữ tự khắc tuôn ra.
- Tứ đến như làn gió thoảng, nếu không nắm kịp sẽ tan vào ồn ã đời thường.
Nghĩa 2: Bốn (chỉ dùng để đếm).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bố mẹ có tứ người trong ảnh gia đình.
- Mẹ bảo mua tứ cái bánh cho cả nhà.
- Bạn ấy bẻ tứ nhánh hoa phượng để cắm vào lọ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bọn mình chia nhóm tứ bạn để làm thí nghiệm.
- Bộ bài thiếu tứ con nên chơi không trọn vẹn.
- Cả đội chạy tứ vòng khởi động rồi mới vào bài chính.
3
Người trưởng thành
- Bàn cờ bày tứ quân ở các góc.
- Anh đặt tứ chiếc ghế quanh bàn cho vừa không gian.
- Lịch họp dồn tứ buổi liên tiếp khiến cả nhóm phải xoay xở.
- Trong đơn vị, họ phân tứ tổ để quản việc cho gọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ý của bài thơ nảy ra trong quá trình nhận thức, cảm thụ và phản ánh hiện thực.
Nghĩa 2: Bốn (chỉ dùng để đếm).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tứ | Trang trọng, Hán Việt, thường dùng trong các cụm từ cố định hoặc văn chương. Ví dụ: Bàn cờ bày tứ quân ở các góc. |
| bốn | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh đếm số. Ví dụ: Có bốn người đang đợi ở cổng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn học và nghệ thuật để chỉ ý tưởng hoặc chủ đề của tác phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ ý tưởng hoặc cảm hứng của tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghệ thuật khi dùng trong văn chương.
- Không mang tính khẩu ngữ, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý tưởng hoặc chủ đề của một tác phẩm văn học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không liên quan đến văn học.
- Có thể thay thế bằng từ "ý tưởng" trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tứ" nghĩa là bốn, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "ý tưởng" hoặc "chủ đề".
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tứ thơ", "tứ văn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.

Danh sách bình luận