Tủ chè
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tủ dài và thấp dùng để đựng ấm chén và bày các đồ vật đẹp, quý.
Ví dụ:
Phòng khách có một tủ chè gỗ đặt sát tường.
Nghĩa: Tủ dài và thấp dùng để đựng ấm chén và bày các đồ vật đẹp, quý.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bà có cái tủ chè để bày ấm chén sáng bóng.
- Mẹ đặt bộ ấm trà lên tủ chè cạnh cửa sổ.
- Tết đến, tủ chè được lau sạch để bày lọ hoa đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều về, bà mở tủ chè lấy bộ chén men rót trà cho cả nhà.
- Trong phòng khách, tủ chè gỗ mít ôm mùi thơm nhẹ, trên bày chiếc bình sứ xanh.
- Mỗi lần dọn dẹp, mình cẩn thận đặt từng món lưu niệm lên tủ chè để nhìn cho ấm mắt.
3
Người trưởng thành
- Phòng khách có một tủ chè gỗ đặt sát tường.
- Tủ chè không chỉ giữ ấm chén mà còn nâng đỡ cả những kỷ niệm gia đình, như khung ảnh cưới và chiếc đồng hồ cũ.
- Chị lau tủ chè chậm rãi, như chạm vào nét nếp của một nếp nhà xưa, nơi tách trà được rót ra và câu chuyện mở đầu.
- Tôi thích ánh nắng chiều rơi lên mặt tủ chè, làm nổi vân gỗ và bóng chiếc bình cổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nội thất gia đình, đặc biệt trong các gia đình truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả văn hóa hoặc phong cách nội thất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm miêu tả không gian sống truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Thuộc phong cách nội thất cổ điển, không mang tính hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả không gian sống truyền thống hoặc khi nói về đồ nội thất cổ điển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi mô tả nội thất tối giản.
- Thường gắn liền với các gia đình có truyền thống lâu đời.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại tủ khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tủ kính" ở chỗ thường không có kính và mang tính cổ điển hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ nội thất truyền thống khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tủ chè đẹp", "tủ chè cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, cổ), lượng từ (một, hai), và động từ (mua, bày).

Danh sách bình luận