Tự cấp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự đảm bảo việc cung cấp nhu cầu tiêu dùng nào đó cho mình.
Ví dụ: Tôi trồng rau trên ban công để tự cấp rau sạch cho bữa ăn.
Nghĩa: Tự đảm bảo việc cung cấp nhu cầu tiêu dùng nào đó cho mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà em trồng rau sau vườn để tự cấp bữa cơm hằng ngày.
  • Bạn Lan biết may áo đơn giản để tự cấp quần áo mặc ở nhà.
  • Nhóm bạn dựng lều, nấu ăn bằng đồ mang theo để tự cấp trong buổi cắm trại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình ấy nuôi gà, trồng chuối, gần như tự cấp thực phẩm cho cả tuần.
  • Trong mùa mưa, bản làng dự trữ muối và gạo để tự cấp khi đường bị ngập.
  • Bạn tôi tập làm sữa chua và bánh mì, dần dần tự cấp bữa sáng mỗi ngày.
3
Người trưởng thành
  • Tôi trồng rau trên ban công để tự cấp rau sạch cho bữa ăn.
  • Quán nhỏ rang cà phê tại chỗ, cố gắng tự cấp nguyên liệu chủ lực để giữ hương vị ổn định.
  • Những năm khó khăn, gia đình tôi học cách tự cấp từ củi đun đến mắm muối, bớt lệ thuộc chợ búa.
  • Ở nơi hẻo lánh, người ta trữ nước mưa và phơi khô cá để tự cấp qua mùa biển động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự đảm bảo việc cung cấp nhu cầu tiêu dùng nào đó cho mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tự cấp trung tính, hành chính–kinh tế; sắc thái chủ động, tự túc Ví dụ: Tôi trồng rau trên ban công để tự cấp rau sạch cho bữa ăn.
tự túc trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Hộ gia đình này tự túc lương thực quanh năm.
phụ thuộc trung tính; nhấn lệ thuộc nguồn bên ngoài Ví dụ: Doanh nghiệp còn phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu.
lệ thuộc hơi trang trọng; sắc thái phụ thuộc nặng nề Ví dụ: Kinh tế địa phương lệ thuộc nguồn trợ cấp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả khả năng tự cung cấp của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về kinh tế, nông nghiệp hoặc quản lý tài nguyên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự chủ, độc lập trong việc đáp ứng nhu cầu.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng tự đáp ứng nhu cầu mà không cần phụ thuộc vào bên ngoài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự tự chủ.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế, nông nghiệp hoặc quản lý tài nguyên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tự túc"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không phù hợp với sự trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tự" và "cấp".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tự cấp nước", "tự cấp thực phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ nhu cầu tiêu dùng như "nước", "thực phẩm".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...