Truyền tải
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Truyền đi qua phương tiện nào đó (nói khái quát).
Ví dụ:
Email này truyền tải lịch làm việc cho cả đội.
Nghĩa: Truyền đi qua phương tiện nào đó (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Loa phát thanh truyền tải tiếng nhạc ra khắp sân trường.
- Bức thư truyền tải lời hỏi thăm của bạn nhỏ ở xa.
- Tivi truyền tải hình ảnh trận bóng đến cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thông báo trên nhóm lớp truyền tải kế hoạch học tập cho mọi người.
- Bài hát ấy truyền tải cảm xúc nhớ nhà qua giai điệu ấm áp.
- Tấm áp phích truyền tải thông điệp bảo vệ môi trường khá rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Email này truyền tải lịch làm việc cho cả đội.
- Khung hình ít chữ nhưng truyền tải nỗi cô đơn mạnh hơn lời giải thích dài dòng.
- Diễn ngôn của diễn giả truyền tải tinh thần dám thử, khiến khán phòng đồng thuận gật đầu.
- Những con số khô khan, nếu được kể thành câu chuyện, sẽ truyền tải thông điệp thuyết phục hơn hẳn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Truyền đi qua phương tiện nào đó (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truyền tải | Trung tính, khái quát, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ kỹ thuật đến thông tin. Ví dụ: Email này truyền tải lịch làm việc cho cả đội. |
| truyền | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho thông tin, tín hiệu, kiến thức. Ví dụ: Hệ thống này có thể truyền dữ liệu với tốc độ cao. |
| chuyển tải | Trung tính, hơi trang trọng, thường dùng cho thông tin, dữ liệu, hàng hóa. Ví dụ: Công ty đang chuyển tải hàng hóa đến các tỉnh miền núi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuyển thông tin, cảm xúc qua các phương tiện như lời nói, hình ảnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến việc chuyển giao thông tin, dữ liệu qua các kênh truyền thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để miêu tả việc chuyển tải cảm xúc, ý tưởng qua tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ việc chuyển dữ liệu, tín hiệu qua các hệ thống công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói chuyên nghiệp.
- Thích hợp trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc chuyển thông tin, dữ liệu một cách rõ ràng và chính xác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc chuyển giao thông tin hoặc dữ liệu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ phương tiện truyền tải.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "truyền đạt" khi nói về việc chuyển thông tin, nhưng "truyền tải" thường nhấn mạnh vào phương tiện và quá trình.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến thông tin hoặc dữ liệu.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ phương tiện hoặc kênh truyền thông cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truyền tải thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thông tin, dữ liệu), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).

Danh sách bình luận