Truyền kỳ

Nghĩa & Ví dụ
Tính từ
Có tính chất những chuyện kì lạ, được lưu truyền lại.
Ví dụ: Bộ sưu tập truyền kỳ này dễ đọc và gợi nhiều liên tưởng.
Nghĩa: Có tính chất những chuyện kì lạ, được lưu truyền lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể cho chúng em nghe một chuyện truyền kỳ về con rồng bay lên trời.
  • Trong sách có truyện truyền kỳ nói về cây đa biết nói.
  • Cô giáo đọc đoạn truyền kỳ kể chuyện chú bé gặp tiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tập truyện truyền kỳ đan giữa đời thực và những phép màu khiến người đọc tò mò.
  • Câu chuyện mang màu sắc truyền kỳ giúp bài học đạo đức trở nên dễ nhớ.
  • Nhân vật trong truyền kỳ bước ra từ đời thường nhưng đi qua những cánh cửa huyền ảo.
3
Người trưởng thành
  • Bộ sưu tập truyền kỳ này dễ đọc và gợi nhiều liên tưởng.
  • Truyền kỳ cho phép người viết nói điều khó nói bằng lớp sương huyền hoặc của tưởng tượng.
  • Đọc truyền kỳ, ta thấy hiện thực bị bẻ cong để soi rõ dục vọng và nỗi sợ của con người.
  • Giữa thời công nghệ, nhu cầu tìm về truyền kỳ như một cách chạm vào nỗi bí ẩn của đời sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học, lịch sử hoặc nghiên cứu văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học cổ điển, đặc biệt là thể loại truyện ngắn hoặc tiểu thuyết có yếu tố huyền ảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo, gợi cảm giác xa xưa.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí huyền bí, cổ điển trong văn bản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ cổ điển hoặc văn phong trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kiện lịch sử hoặc truyền thuyết.
  • Khác biệt với "truyền thuyết" ở chỗ "truyền kỳ" thường có yếu tố hư cấu, kỳ ảo hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "truyền kỳ hấp dẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hấp dẫn, ly kỳ), động từ (kể, viết), và các danh từ khác (câu chuyện, tác phẩm).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...