Truyền cảm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho người nghe, xem, đọc thấy rung động trong lòng, có những cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ: Ánh mắt anh diễn viên truyền cảm khiến khán phòng lặng đi.
Nghĩa: Làm cho người nghe, xem, đọc thấy rung động trong lòng, có những cảm xúc mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Giọng kể của cô giáo truyền cảm, cả lớp lặng im nghe.
  • Bài hát ấy truyền cảm, làm em thấy ấm lòng.
  • Bức tranh mùa thu truyền cảm, khiến em muốn mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đọc thơ rất truyền cảm, như thổi gió vào từng câu chữ.
  • Bộ phim truyền cảm đến mức mình ngồi nín thở theo nhân vật.
  • Một bài diễn thuyết truyền cảm có thể kéo cả lớp cùng tin vào ý tưởng.
3
Người trưởng thành
  • Ánh mắt anh diễn viên truyền cảm khiến khán phòng lặng đi.
  • Cuốn hồi ký truyền cảm đến mức tôi gấp sách lại mà lòng vẫn run rẩy.
  • Chỉ một câu chào mộc mạc nhưng truyền cảm, đủ để phá băng giữa những người xa lạ.
  • Tiếng đàn đêm mưa truyền cảm, khơi dậy những nỗi niềm tưởng đã ngủ yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tác động của một bài viết, bài phát biểu hoặc tác phẩm nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về tác phẩm có khả năng gây xúc động mạnh mẽ cho người thưởng thức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tích cực.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để nhấn mạnh sự tác động cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng gây xúc động của một tác phẩm hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cảm xúc hoặc nghệ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "xúc động", "ấn tượng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "truyền đạt" khi không chú ý đến ngữ cảnh cảm xúc.
  • Khác biệt với "truyền tải" ở chỗ nhấn mạnh vào cảm xúc hơn là thông tin.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh có yếu tố cảm xúc rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truyền cảm mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "rất", "hết sức"), danh từ (như "cảm xúc"), và tính từ (như "mạnh mẽ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...