Thôi thúc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thúc đẩy, giục giã.
Ví dụ: Tiếng chuông báo hạn chót thôi thúc tôi nộp bài ngay.
Nghĩa: Thúc đẩy, giục giã.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống trường thôi thúc chúng em chạy nhanh vào lớp.
  • Mẹ khẽ thôi thúc bé ăn thêm thìa cháo.
  • Lòng tò mò thôi thúc em mở cuốn sách mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thông báo cuộc thi thôi thúc bọn mình luyện tập chăm hơn.
  • Ước mơ du lịch thôi thúc cậu ấy học ngoại ngữ mỗi ngày.
  • Sự tin tưởng của thầy cô thôi thúc chúng em cố gắng không bỏ cuộc.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng chuông báo hạn chót thôi thúc tôi nộp bài ngay.
  • Nỗi nhớ quê thôi thúc anh đặt vé về trong đêm.
  • Niềm tin vào tương lai thôi thúc chị đổi nghề, dù chưa biết phía trước ra sao.
  • Sự im lặng của thành phố khuya thôi thúc tôi viết, như có bàn tay vô hình kéo chữ tuôn ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thúc đẩy, giục giã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thôi thúc cường độ vừa đến mạnh; mang tính nội lực/ngoại lực hối thúc; ngữ vực trung tính Ví dụ: Tiếng chuông báo hạn chót thôi thúc tôi nộp bài ngay.
thúc giục mạnh, hơi hối hả; trung tính; khẩu ngữ–viết Ví dụ: Cảm giác trách nhiệm thúc giục anh hành động ngay.
xúi giục mức độ mạnh, sắc thái tiêu cực/khích động; trung tính Ví dụ: Sự hiếu kỳ xúi giục cô bước vào căn phòng.
kích động mạnh, dồn đẩy cảm xúc/hành vi; trang trọng hơn Ví dụ: Nỗi phẫn nộ kích động đám đông xuống đường.
kìm hãm mạnh, chặn giữ; trung tính; trang trọng–thông dụng Ví dụ: Nỗi sợ kìm hãm anh khỏi việc nói ra sự thật.
ngăn chặn mạnh, chủ động cản trở; trung tính Ví dụ: Lý trí ngăn chặn cô khỏi quyết định bốc đồng.
giải toả mức độ vừa, tháo gỡ sức ép thôi thúc; trung tính Ví dụ: Tâm sự giúp giải toả thôi thúc muốn bỏ việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bị giục giã hoặc cần phải hành động ngay lập tức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "khuyến khích" hoặc "thúc đẩy".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác cấp bách, khẩn thiết trong tâm trạng nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác cấp bách, khẩn trương.
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi có phần áp lực.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó nên chọn từ đồng nghĩa phù hợp hơn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thúc đẩy" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Người học cần chú ý đến sắc thái cảm xúc khi sử dụng từ này.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp để tránh cảm giác gượng ép.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ hoặc bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thôi thúc ai đó làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, phó từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ), và các cụm từ chỉ mục đích.