Giục giã

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giục liên tiếp.
Ví dụ: Anh gọi điện giục giã tôi ký hồ sơ ngay sáng nay.
Nghĩa: Giục liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim sẻ cứ giục giã bạn nó bay lên mái nhà.
  • Mẹ đứng ở cửa, giục giã em mang cặp đi học.
  • Tiếng trống trường giục giã chúng em xếp hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn từ lớp trưởng giục giã mọi người nộp bài đúng hạn.
  • Tiếng còi tàu giục giã khiến sân ga như vội hơn từng nhịp chân.
  • Trời sắp mưa, gió thổi giục giã lá cây lao xao gọi người thu quần áo.
3
Người trưởng thành
  • Anh gọi điện giục giã tôi ký hồ sơ ngay sáng nay.
  • Những hạn chót giục giã bước chân, còn lòng thì muốn chậm lại để nghĩ cho kỹ.
  • Tiếng chuông điện thoại giục giã, nhắc tôi không thể lần lữa thêm nữa.
  • Trong căn bếp, nồi nước sôi lục bục như giục giã người đầu bếp thả mớ rau vào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giục liên tiếp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giục giã Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả hành động thúc đẩy liên tục, dồn dập. Ví dụ: Anh gọi điện giục giã tôi ký hồ sơ ngay sáng nay.
thúc giục Trung tính, nhấn mạnh sự thúc đẩy nhanh chóng, liên tục. Ví dụ: Anh ấy thúc giục tôi hoàn thành báo cáo trước hạn.
hối thúc Trung tính đến hơi tiêu cực (khi thể hiện sự sốt ruột), nhấn mạnh sự gấp gáp, liên tục. Ví dụ: Mẹ hối thúc con dậy đi học kẻo muộn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn ai đó làm việc gì nhanh hơn hoặc không trì hoãn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác cấp bách hoặc nhấn mạnh sự thúc ép.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cấp bách, thúc ép, thường mang sắc thái không kiên nhẫn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động nhanh chóng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự kiên nhẫn hoặc lịch sự.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thúc giục" nhưng "giục giã" thường mang tính liên tục và khẩn trương hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây cảm giác khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giục giã ai đó làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "giục giã anh ấy", "giục giã họ".