Truy thu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thu hoặc thu thêm khoản tiền lẽ ra đã phải nộp trước đó.
Ví dụ:
Công ty bị truy thu thuế sau khi cơ quan chức năng rà soát sổ sách.
Nghĩa: Thu hoặc thu thêm khoản tiền lẽ ra đã phải nộp trước đó.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường truy thu tiền học phí còn thiếu của bạn Nam.
- Cô thủ quỹ thông báo truy thu tiền ăn bán trú tháng trước.
- Mẹ mang biên lai lên nộp khi bị truy thu tiền bảo hiểm y tế cho con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Do kê khai nhầm, gia đình bị truy thu phần phí vệ sinh chưa nộp của năm trước.
- Cửa hàng bị truy thu thuế vì đã bỏ sót doanh thu trong báo cáo.
- Sau kỳ kiểm tra, ban quản lý ký túc xá truy thu tiền điện vượt mức mà phòng bạn còn nợ.
3
Người trưởng thành
- Công ty bị truy thu thuế sau khi cơ quan chức năng rà soát sổ sách.
- Khi quyết toán, tôi bị truy thu bảo hiểm vì đóng thiếu trong vài tháng chuyển việc.
- Chung cư vừa nhận thông báo truy thu quỹ bảo trì do đơn vị cũ thu chưa đủ.
- Sau đợt kiểm toán, họ truy thu các khoản phụ phí bị bỏ quên, gợi lại cả một chuỗi sơ suất quản trị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thu hoặc thu thêm khoản tiền lẽ ra đã phải nộp trước đó.
Từ đồng nghĩa:
thu hồi truy đòi
Từ trái nghĩa:
miễn xoá nợ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truy thu | Hành chính, pháp lý, tài chính, mang tính bắt buộc, thường áp dụng cho thuế, phí, nợ. Ví dụ: Công ty bị truy thu thuế sau khi cơ quan chức năng rà soát sổ sách. |
| thu hồi | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính, hành chính, chỉ việc lấy lại những gì đã mất hoặc lẽ ra phải có. Ví dụ: Cơ quan thuế đã quyết định thu hồi số tiền nợ thuế của công ty. |
| truy đòi | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính, nhấn mạnh hành động yêu cầu mạnh mẽ, kiên quyết để lấy lại. Ví dụ: Ngân hàng đang truy đòi khoản nợ quá hạn từ khách hàng. |
| miễn | Trang trọng, hành chính, pháp lý, chỉ việc không bắt buộc thực hiện nghĩa vụ tài chính. Ví dụ: Chính phủ quyết định miễn thuế cho các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi thiên tai. |
| xoá nợ | Trung tính, tài chính, chỉ việc hủy bỏ nghĩa vụ trả nợ. Ví dụ: Ngân hàng đã xóa nợ cho những hộ dân gặp khó khăn đặc biệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo tài chính hoặc thông báo thuế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán và thuế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu hành chính và tài chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc thu hồi các khoản tiền chưa nộp đúng hạn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì tính chất trang trọng và chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác như "thuế", "phí", "lệ phí".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thu hồi" nhưng "truy thu" nhấn mạnh vào việc thu thêm khoản tiền chưa nộp.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truy thu thuế", "truy thu phí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị thu (như "thuế", "phí") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "sẽ").

Danh sách bình luận