Trường hợp
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Việc xảy ra hoặc giả định xảy ra, nói về mặt tính chất cụ thể của nó, lần này khác những lần khác.
Ví dụ:
Đây là một trường hợp sai sót do nhập liệu.
2.
danh từ
Tình hình cụ thể trong đó sự việc nói đến xảy ra hoặc giả định xảy ra, trong quan hệ với mọi tình hình khác có thể có.
Ví dụ:
Trong trường hợp khẩn cấp, gọi ngay số hỗ trợ.
Nghĩa 1: Việc xảy ra hoặc giả định xảy ra, nói về mặt tính chất cụ thể của nó, lần này khác những lần khác.
1
Học sinh tiểu học
- Trường hợp này, bạn Nam quên vở bài tập.
- Cô nêu một trường hợp: trời mưa to nên hoãn đá bóng.
- Bạn lấy thêm một trường hợp khác để minh họa bài toán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài văn, cô yêu cầu nêu một trường hợp cụ thể em đã giúp bạn.
- Đây là trường hợp hiếm khi xảy ra ở câu lạc bộ, nên mọi người còn lúng túng.
- Nếu xét trường hợp em đi trễ vì kẹt xe, thầy sẽ ghi chú khác với trường hợp em đi trễ vì ngủ quên.
3
Người trưởng thành
- Đây là một trường hợp sai sót do nhập liệu.
- Có những trường hợp nhìn thì giống nhau nhưng bản chất lại khác hẳn.
- Tôi kể ra trường hợp ấy không để đổ lỗi, mà để thấy lỗ hổng trong quy trình.
- Mỗi trường hợp đến với mình đều như một bài học riêng, nhắc ta phải tỉnh táo.
Nghĩa 2: Tình hình cụ thể trong đó sự việc nói đến xảy ra hoặc giả định xảy ra, trong quan hệ với mọi tình hình khác có thể có.
1
Học sinh tiểu học
- Trong trường hợp trời mưa, lớp sẽ học trong phòng đa năng.
- Trong trường hợp em bị ốm, nhớ xin phép cô.
- Trong trường hợp mất điện, chúng ta dùng đèn pin.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trường hợp điểm số chưa cập nhật, em bình tĩnh chờ thông báo chính thức.
- Trong trường hợp không tìm thấy tài liệu, hãy hỏi thủ thư để được hướng dẫn.
- Trong trường hợp bị lạc khi đi dã ngoại, hãy đứng yên tại chỗ và liên lạc với thầy cô.
3
Người trưởng thành
- Trong trường hợp khẩn cấp, gọi ngay số hỗ trợ.
- Trong trường hợp dữ liệu mâu thuẫn, chọn nguồn có độ tin cậy cao hơn và ghi chú lý do.
- Trong trường hợp bất khả kháng, điều khoản sẽ được kích hoạt để bảo vệ các bên.
- Trong trường hợp lòng người chao đảo, một nguyên tắc vững vàng là chiếc neo giữ ta khỏi cuốn trôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Việc xảy ra hoặc giả định xảy ra, nói về mặt tính chất cụ thể của nó, lần này khác những lần khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trường hợp | Trung tính, dùng để chỉ một sự việc, một tình huống cụ thể, riêng biệt. Ví dụ: Đây là một trường hợp sai sót do nhập liệu. |
| tình huống | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ một hoàn cảnh cụ thể đòi hỏi sự ứng phó. Ví dụ: Trong tình huống khẩn cấp, mọi người cần giữ bình tĩnh. |
| hoàn cảnh | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ điều kiện, tình trạng xung quanh một sự việc. Ví dụ: Hoàn cảnh gia đình khó khăn khiến anh ấy phải nghỉ học. |
Nghĩa 2: Tình hình cụ thể trong đó sự việc nói đến xảy ra hoặc giả định xảy ra, trong quan hệ với mọi tình hình khác có thể có.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trường hợp | Trung tính, dùng để chỉ bối cảnh, điều kiện cụ thể của một sự việc. Ví dụ: Trong trường hợp khẩn cấp, gọi ngay số hỗ trợ. |
| tình huống | Trung tính, phổ biến, chỉ một trạng thái, một diễn biến cụ thể của sự việc. Ví dụ: Chúng ta cần xem xét kỹ tình huống trước khi đưa ra quyết định. |
| bối cảnh | Trung tính, thường dùng trong văn viết, phân tích, chỉ những yếu tố xung quanh tạo nên một sự việc. Ví dụ: Bối cảnh lịch sử đã ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của đất nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh một tình huống cụ thể hoặc so sánh với các tình huống khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến để mô tả hoặc phân tích các tình huống cụ thể trong nghiên cứu, báo cáo hoặc bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ giàu hình ảnh hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các tình huống cụ thể trong nghiên cứu hoặc phân tích kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và các tình huống cần sự chính xác.
- Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích hoặc so sánh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc phân tích một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong văn chương hoặc khi cần diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo hoặc phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tình huống" hoặc "hoàn cảnh"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trường hợp khẩn cấp", "trường hợp đặc biệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm từ chỉ tình huống, ví dụ: "trường hợp này", "trường hợp xảy ra".
