Trước tác

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Viết thành tác phẩm.
Ví dụ: Ông đã dành cả mùa đông để trước tác bộ khảo cứu.
2.
danh từ
(trtr.). Tác phẩm viết.
Nghĩa 1: (cũ). Viết thành tác phẩm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ đồ miệt mài trước tác bài văn mới.
  • Ông đồ ngày đêm trước tác để kịp kỳ in sách.
  • Thầy đồ say mê trước tác, chữ nghiêng kín mấy trang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà nho trước tác trong ánh đèn dầu, mực thấm cả tay áo.
  • Ông đồ lặng lẽ trước tác, như đan chữ thành tấm lụa ý tưởng.
  • Tác giả trước tác từ những câu chuyện làng, rồi gọt giũa thành chương mục.
3
Người trưởng thành
  • Ông đã dành cả mùa đông để trước tác bộ khảo cứu.
  • Người viết trước tác như gieo hạt, đợi mùa gặt chữ nghĩa đến đúng kỳ.
  • Có người chỉ ghi chép, còn ông nhất quyết trước tác, biến kinh nghiệm thành văn bản sống.
  • Trước tác là cách ông đối thoại với thời đại, chậm rãi mà bền bỉ.
Nghĩa 2: (trtr.). Tác phẩm viết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khi nói về các tác phẩm văn học, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về quá trình sáng tác hoặc các tác phẩm đã hoàn thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, phê bình văn học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu trung tính và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc sáng tác hoặc các tác phẩm văn học, nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
  • Thường dùng trong các bài viết, nghiên cứu về văn học, nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "sáng tác", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng để chỉ các tác phẩm không thuộc lĩnh vực văn học, nghệ thuật.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trước tác" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trước tác" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "trước tác" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "trước tác" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, nó thường kết hợp với các trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm hoặc cách thức.