Trung hưng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Triều đại) hưng thịnh trở lại sau một thời kì suy yếu.
Ví dụ:
Nhà vua quyết tâm trung hưng triều đại sau thời kỳ suy yếu.
Nghĩa: (Triều đại) hưng thịnh trở lại sau một thời kì suy yếu.
1
Học sinh tiểu học
- Các quan giỏi giúp vua trung hưng đất nước sau thời gian khó khăn.
- Sách kể chuyện triều Lê trung hưng, dân lại yên vui làm ăn.
- Nhờ đoàn kết, triều đình trung hưng và làng mạc bớt loạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều năm loạn lạc, vị minh quân lên ngôi và trung hưng triều đại.
- Những cải cách về thuế và quân sự đã trung hưng quốc gia đang suy tàn.
- Lịch sử ghi nhận công lao của các khai quốc công thần trong việc trung hưng cơ đồ.
3
Người trưởng thành
- Nhà vua quyết tâm trung hưng triều đại sau thời kỳ suy yếu.
- Không chỉ dẹp loạn, họ còn trung hưng cơ đồ bằng việc chỉnh đốn pháp luật và nhân sự.
- Trong sử sách, hai chữ trung hưng gắn với những lần đất nước vượt dậy từ bại suy.
- Câu chuyện trung hưng nhắc ta rằng sức dân và minh trị mới làm triều đại hưng thịnh trở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Triều đại) hưng thịnh trở lại sau một thời kì suy yếu.
Từ trái nghĩa:
suy tàn lụi tàn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trung hưng | Trang trọng, lịch sử, dùng để chỉ sự phục hồi mạnh mẽ của một triều đại hoặc quốc gia sau giai đoạn suy thoái. Ví dụ: Nhà vua quyết tâm trung hưng triều đại sau thời kỳ suy yếu. |
| phục hưng | Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ sự khôi phục lại sự hưng thịnh, phát triển của một nền văn hóa, một thời đại, hoặc một quốc gia. Ví dụ: Nỗ lực phục hưng đất nước sau chiến tranh. |
| chấn hưng | Trang trọng, thường dùng để chỉ hành động làm cho hưng thịnh trở lại, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế, xã hội. Ví dụ: Chấn hưng nền kinh tế quốc gia. |
| suy tàn | Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ quá trình mất dần sức mạnh, quyền lực, sự thịnh vượng và đi đến chỗ đổ nát, kết thúc. Ví dụ: Sự suy tàn của một đế chế hùng mạnh. |
| lụi tàn | Văn chương, hơi buồn, dùng để chỉ sự mất dần sức sống, sự phát triển một cách chậm chạp, dần dần đi đến chỗ kết thúc. Ví dụ: Một nền văn hóa đang lụi tàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử hoặc phân tích chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hồi sinh, phục hồi mạnh mẽ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Gợi cảm giác tích cực về sự phát triển và thịnh vượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sự phục hồi của một triều đại hoặc tổ chức sau thời kỳ suy yếu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử hoặc chính trị.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên triều đại cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phát triển khác như "phục hưng".
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng để chỉ sự phục hồi của cá nhân hoặc sự vật không liên quan đến triều đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "triều đại trung hưng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ triều đại, thời kỳ hoặc các từ chỉ thời gian, ví dụ: "sau thời kỳ suy yếu".

Danh sách bình luận