Trưng binh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Triệu tập những người dân đến tuổi vào lính, dưới chế độ phong kiến.
Ví dụ: Triều đình ban lệnh trưng binh khắp các trấn.
Nghĩa: Triệu tập những người dân đến tuổi vào lính, dưới chế độ phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Triều đình cho người đi khắp làng để trưng binh.
  • Quan huyện đọc tên trai làng để trưng binh.
  • Trống ngoài đình vang lên báo hiệu sắp trưng binh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dưới thời phong kiến, mỗi khi có chiến sự, triều đình lại trưng binh ở các phủ huyện.
  • Nghe tin sắp trưng binh, nhiều gia đình vội chuẩn bị đồ đạc cho con trai lên đường.
  • Chiếu trưng binh vừa ban ra, trai đinh trong làng phải đến đình điểm danh.
3
Người trưởng thành
  • Triều đình ban lệnh trưng binh khắp các trấn.
  • Những mùa mất mùa, lệnh trưng binh càng khiến làng xóm thưa vắng đàn ông.
  • Từ cổng làng đến sân đình, tiếng mõ truyền tin trưng binh dội qua từng mái rạ.
  • Phủ đường thắp đèn suốt đêm để soạn sổ đinh, chờ sáng mai trưng binh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Triệu tập những người dân đến tuổi vào lính, dưới chế độ phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
bắt lính
Từ Cách sử dụng
trưng binh Chính thức, lịch sử, mang tính cưỡng chế. Ví dụ: Triều đình ban lệnh trưng binh khắp các trấn.
bắt lính Khẩu ngữ, mang tính cưỡng ép, thường dùng với sắc thái tiêu cực hoặc phê phán. Ví dụ: Nhiều thanh niên đã tìm cách trốn tránh việc bắt lính của triều đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về chế độ phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc kịch bản phim về thời phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và lịch sử, thường gắn liền với bối cảnh phong kiến.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động quân sự trong thời kỳ phong kiến.
  • Tránh dùng trong bối cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại liên quan đến quân sự như "tuyển quân".
  • Khác biệt với "tuyển quân" ở chỗ "trưng binh" mang tính cưỡng chế và lịch sử hơn.
  • Cần chú ý bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trưng binh khẩn cấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "thanh niên"), trạng từ chỉ thời gian (như "ngay lập tức").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...