Tòng quân

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vào quân đội.
Ví dụ: Anh ấy tòng quân theo nguyện vọng cá nhân.
Nghĩa: Vào quân đội.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai em tòng quân để bảo vệ Tổ quốc.
  • Chú ở xóm em tòng quân, mặc quân phục rất nghiêm.
  • Bạn Minh mơ sau này lớn sẽ tòng quân như bố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi tốt nghiệp, anh quyết định tòng quân để rèn luyện bản thân.
  • Nhiều thanh niên tòng quân vì lòng yêu nước và kỷ luật của môi trường quân ngũ.
  • Nghe tiếng trống, cậu bạn chợt muốn tòng quân, góp sức nơi biên cương.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy tòng quân theo nguyện vọng cá nhân.
  • Có người tòng quân để tìm lý tưởng, rồi nhận ra lý tưởng ấy nằm trong từng bước hành quân lặng lẽ.
  • Khi đất nước gọi, nhiều thanh niên gác lại dự định riêng và tòng quân không do dự.
  • Anh chọn tòng quân như một cách trưởng thành, học kỷ luật và hiểu giá trị của bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vào quân đội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tòng quân trang trọng, cổ–trung tính; sắc thái tích cực nhẹ; dùng trong văn bản hành chính/báo chí, văn chương Ví dụ: Anh ấy tòng quân theo nguyện vọng cá nhân.
nhập ngũ trung tính, đương đại, hành chính/báo chí Ví dụ: Anh ấy đủ điều kiện nhập ngũ năm nay.
xuất ngũ trung tính, hành chính/báo chí; đối nghĩa trực tiếp quá trình rời quân đội Ví dụ: Anh ấy đã xuất ngũ sau bốn năm phục vụ.
giải ngũ trang trọng, pháp lý/báo chí; nhấn mạnh quyết định hành chính chấm dứt phục vụ Ví dụ: Anh ta được giải ngũ vì lý do sức khỏe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nhập ngũ" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu liên quan đến quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi muốn tạo không khí trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "nhập ngũ".
  • Không phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại, thường gắn với bối cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhập ngũ" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy tòng quân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...