Nhập ngũ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vào quân đội.
Ví dụ:
Anh ấy đã nhập ngũ theo lệnh gọi của địa phương.
Nghĩa: Vào quân đội.
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai em nhập ngũ để bảo vệ Tổ quốc.
- Chú Nam nhập ngũ nên tạm xa gia đình.
- Bạn Tuấn mơ ước lớn lên sẽ nhập ngũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau lễ tiễn, anh ấy nhập ngũ và bắt đầu kỳ huấn luyện.
- Bạn tôi quyết định nhập ngũ để rèn luyện kỷ luật và sức bền.
- Ngày cầm giấy gọi, cậu ấy thấy hồi hộp lẫn tự hào vì sắp nhập ngũ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã nhập ngũ theo lệnh gọi của địa phương.
- Có người nhập ngũ để trả ơn quê hương, có người đi để trưởng thành.
- Ngày nhập ngũ, tôi gấp gọn chiếc áo cũ, khóa cửa nhà và bước ra cổng.
- Anh chọn nhập ngũ, không vì ồn ào khẩu hiệu, mà vì muốn đứng thẳng trước chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vào quân đội.
Từ đồng nghĩa:
đi lính tòng quân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhập ngũ | Hành động gia nhập quân đội, thường mang tính chính thức hoặc theo nghĩa vụ. Ví dụ: Anh ấy đã nhập ngũ theo lệnh gọi của địa phương. |
| đi lính | Khẩu ngữ, trung tính, phổ biến Ví dụ: Nhiều thanh niên tình nguyện đi lính bảo vệ Tổ quốc. |
| tòng quân | Văn chương, trang trọng, cổ kính Ví dụ: Chàng trai tòng quân theo tiếng gọi non sông. |
| xuất ngũ | Trung tính, chính thức Ví dụ: Anh ấy sẽ xuất ngũ vào cuối năm nay. |
| giải ngũ | Trung tính, chính thức, thường dùng khi kết thúc nghĩa vụ hoặc bị cho ra khỏi quân đội Ví dụ: Sau khi hoàn thành nghĩa vụ, anh ấy được giải ngũ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc một người bắt đầu tham gia quân đội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo liên quan đến quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quân sự hoặc huấn luyện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến nghĩa vụ quân sự.
- Thuộc văn viết và ngữ cảnh chính thức hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến việc chính thức gia nhập quân đội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc nghĩa vụ quốc gia.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động quân sự khác như "tòng quân".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về nghĩa vụ quân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu nhập ngũ", "đã nhập ngũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "anh ấy nhập ngũ năm 2020".
