Trung bình cộng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số có được bằng cách lấy tổng tất cả các số trong tập hợp được xét rồi chia cho số các số ấy.
Ví dụ:
Để đánh giá khách quan, ta nên dựa vào trung bình cộng của các số liệu.
Nghĩa: Số có được bằng cách lấy tổng tất cả các số trong tập hợp được xét rồi chia cho số các số ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn cô cộng điểm của cả lớp rồi tính trung bình cộng để ra kết quả chung.
- Lan cộng số kẹo của từng bạn, chia đều, và tìm được trung bình cộng.
- Khi đo chiều cao nhóm bạn, thầy dùng trung bình cộng để biết chiều cao chung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Muốn so sánh thành tích, nhóm bạn lấy trung bình cộng của các lần chạy để bớt chênh lệch do may mắn.
- Trong bài kiểm tra, cô dặn dùng trung bình cộng để phản ánh kết quả học tập ổn định hơn từng điểm lẻ.
- Bạn trưởng nhóm tính trung bình cộng số trang mỗi người đọc để lập kế hoạch đọc cho câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Để đánh giá khách quan, ta nên dựa vào trung bình cộng của các số liệu.
- Trung bình cộng giúp làm dịu những con số cực đoan, như một mặt hồ phẳng trước gió.
- Khi lập ngân sách, tôi lấy trung bình cộng chi tiêu các tháng gần đây để dự đoán mức cần giữ.
- Trong báo cáo, cô ấy nhắc rằng trung bình cộng chỉ kể một phần câu chuyện, phần còn lại nằm ở độ lệch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, bài viết phân tích số liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, thống kê và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một giá trị đại diện cho một tập hợp số liệu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt sự biến động hoặc phân phối của dữ liệu.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ ngữ cảnh, như "trung bình cộng của điểm số".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trung vị" hoặc "trung bình nhân" trong thống kê.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trung bình cộng của dãy số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (tính, là), lượng từ (một, hai), và các cụm từ chỉ số lượng.

Danh sách bình luận