Trực ban
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trực theo phiên làm việc để bảo đảm công tác liên tục.
Ví dụ:
Tối nay tôi trực ban ở cơ quan.
2.
danh từ
Người làm nhiệm vụ trực ban.
Ví dụ:
Anh là trực ban của ca đêm.
Nghĩa 1: Trực theo phiên làm việc để bảo đảm công tác liên tục.
1
Học sinh tiểu học
- Cô y tá trực ban suốt buổi tối để chăm bệnh nhân.
- Chú bảo vệ trực ban ở cổng trường đến khi trời sáng.
- Anh cứu hỏa trực ban, nghe chuông là chạy ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm mưa gió, anh kỹ thuật vẫn trực ban để máy chạy không ngừng.
- Nhà văn hóa phường bố trí người trực ban luân phiên để tiếp dân.
- Nhờ trực ban nghiêm túc, tổng đài cứu hộ luôn có người nghe máy.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi trực ban ở cơ quan.
- Trực ban giúp công việc không bị đứt quãng, nhưng cũng bào mòn sức lực nếu kéo dài.
- Có những đêm trực ban, tiếng đồng hồ như đi chậm hơn bình thường.
- Người ta thay nhau trực ban, còn tôi thay nhau đếm những ngọn đèn trong hành lang vắng.
Nghĩa 2: Người làm nhiệm vụ trực ban.
1
Học sinh tiểu học
- Bác trực ban ghi tên khách vào sổ.
- Cô trực ban nhắc chúng em đeo thẻ trước khi vào thư viện.
- Chú trực ban trả lời điện thoại khi có người gọi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hôm nay trực ban ở đồn là anh Tâm, anh liên tục kiểm tra camera.
- Chị trực ban tại bệnh viện hướng dẫn bệnh nhân lấy số thứ tự.
- Lúc chuông reo, trực ban lập tức báo cho đội phản ứng nhanh.
3
Người trưởng thành
- Anh là trực ban của ca đêm.
- Trực ban vừa là cánh cửa đầu tiên của cơ quan, vừa là điểm cuối khi sự cố xảy ra.
- Khi điện thoại nội bộ đổ chuông dồn dập, trực ban phải bình tĩnh phân luồng thông tin.
- Trong nhật ký công việc, trực ban ghi rõ thời điểm, người đến liên hệ và kết quả xử lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trực theo phiên làm việc để bảo đảm công tác liên tục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trực ban | Hành động thực hiện nhiệm vụ theo lịch trình, mang tính trách nhiệm, duy trì sự liên tục của công việc; trung tính, trang trọng trong ngữ cảnh công việc, hành chính. Ví dụ: Tối nay tôi trực ban ở cơ quan. |
| trực | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động có mặt tại vị trí để làm nhiệm vụ. Ví dụ: Anh ấy phải trực đêm nay. |
| nghỉ | Trung tính, phổ biến, chỉ việc không làm việc, dành thời gian thư giãn hoặc không có nhiệm vụ. Ví dụ: Hôm nay anh ấy được nghỉ. |
Nghĩa 2: Người làm nhiệm vụ trực ban.
Từ đồng nghĩa:
người trực
Từ trái nghĩa:
người nghỉ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trực ban | Chỉ người cụ thể đang thực hiện nhiệm vụ trực ban; trung tính, mang tính chức danh hoặc vai trò. Ví dụ: Anh là trực ban của ca đêm. |
| người trực | Trung tính, phổ biến, chỉ người đang làm nhiệm vụ trực. Ví dụ: Người trực đêm đã bàn giao công việc. |
| người nghỉ | Trung tính, phổ biến, chỉ người không có nhiệm vụ trực, đang trong thời gian nghỉ ngơi. Ví dụ: Người nghỉ ca trước đã về rồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến công việc, đặc biệt là trong các ngành cần sự giám sát liên tục như y tế, an ninh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo công việc, thông báo nội bộ hoặc các bài viết về tổ chức công việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành như quân đội, y tế, an ninh, nơi cần có người giám sát liên tục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về nhiệm vụ giám sát hoặc công việc cần sự liên tục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc giám sát.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn nhiệm vụ, ví dụ: "trực ban đêm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ "trực nhật" hoặc "trực ca" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "trực nhật" ở chỗ "trực ban" thường liên quan đến nhiệm vụ giám sát liên tục.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về nhiệm vụ hoặc vai trò.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Trực ban" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Trực ban" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "trực ban" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, "trực ban" thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc thời gian. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ trạng thái hoặc phó từ chỉ mức độ.
