Trữ lượng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lượng khoáng sản hoặc nói chung những gì có ích trong thiên nhiên mà còn chưa khai thác, dự tính có trong một vùng.
Ví dụ:
Họ công bố trữ lượng bauxite tại cao nguyên sau nhiều đợt thăm dò.
Nghĩa: Lượng khoáng sản hoặc nói chung những gì có ích trong thiên nhiên mà còn chưa khai thác, dự tính có trong một vùng.
1
Học sinh tiểu học
- Người ta nói mỏ than này có trữ lượng lớn, nên chưa vội đào hết.
- Cô giáo chỉ vào bản đồ và bảo vùng biển kia có trữ lượng cá dồi dào.
- Chú dẫn em ra đồi cát, kể rằng dưới đó có trữ lượng nước ngầm quý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài báo cho biết bể dầu ngoài khơi có trữ lượng đáng kể, cần khai thác hợp lý.
- Khu rừng này giữ trữ lượng dược liệu tự nhiên, nếu chặt phá bừa bãi sẽ mất.
- Các nhà khoa học khảo sát và ước tính trữ lượng nước ngọt trong lòng núi đá vôi.
3
Người trưởng thành
- Họ công bố trữ lượng bauxite tại cao nguyên sau nhiều đợt thăm dò.
- Giữ rừng cũng là giữ trữ lượng sự sống của đất, của suối ngầm chảy trong lòng.
- Bản báo cáo lạnh lùng ghi con số, nhưng đằng sau là trữ lượng kỳ vọng và cả những rủi ro.
- Khi khan hiếm hiện ra, người ta mới nhớ đến trữ lượng thầm lặng của biển và rừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lượng khoáng sản hoặc nói chung những gì có ích trong thiên nhiên mà còn chưa khai thác, dự tính có trong một vùng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trữ lượng | Trung tính, thường dùng trong các văn bản khoa học, kinh tế, địa chất để chỉ tiềm năng tài nguyên chưa khai thác. Ví dụ: Họ công bố trữ lượng bauxite tại cao nguyên sau nhiều đợt thăm dò. |
| dự trữ | Trung tính, phổ biến trong các lĩnh vực kinh tế, tài nguyên, có thể dùng cho cả tài nguyên chưa khai thác và đã khai thác nhưng chưa sử dụng. Ví dụ: Dự trữ dầu mỏ của quốc gia này ước tính còn rất lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu về tài nguyên thiên nhiên, kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất, khai thác mỏ, kinh tế tài nguyên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác, khoa học, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về số lượng tài nguyên thiên nhiên chưa khai thác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài nguyên hoặc thiên nhiên.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại tài nguyên như dầu mỏ, than đá.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'dự trữ', cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để chỉ số lượng đã khai thác hoặc đã sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'trữ lượng dầu mỏ', 'trữ lượng nước ngầm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ mức độ (lớn, nhỏ), động từ chỉ hành động (khai thác, ước tính) và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận