Trong ngoài
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cả trong lẫn ngoài (nói khái quát), khắp mọi nơi, mọi chỗ.
Ví dụ:
Tin đồn đã lan khắp trong ngoài.
Nghĩa: Cả trong lẫn ngoài (nói khái quát), khắp mọi nơi, mọi chỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Tin vui lan khắp trong ngoài, ai cũng mỉm cười.
- Tiếng trống vang dội trong ngoài, cả sân trường rộn rã.
- Mùi hoa sữa thoang thoảng trong ngoài, góc nào cũng thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày hội đến, sắc cờ rực rỡ trong ngoài, nhìn đâu cũng thấy náo nức.
- Lời chúc năm mới ngân dài trong ngoài, khiến ai nấy đều ấm lòng.
- Mưa rào quét qua, hơi đất quyện bay trong ngoài, phố xá như mát lại.
3
Người trưởng thành
- Tin đồn đã lan khắp trong ngoài.
- Ánh đèn mở lối, ấm vàng trong ngoài, khiến căn nhà trông như thở.
- Tiếng gọi tìm người vọng mãi trong ngoài, chạm vào nỗi lo của cả xóm.
- Sau bão, mùi lá mục dậy lên trong ngoài, gợi cảm giác vừa buồn vừa yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự bao quát, không giới hạn trong một phạm vi cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ cụ thể hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh bao quát, nhấn mạnh sự toàn diện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bao quát, không giới hạn.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự toàn diện, không bỏ sót.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác và cụ thể.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phạm vi cụ thể hơn, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng trong văn viết trang trọng để tránh cảm giác thiếu chính xác.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trong ngoài nhà", "trong ngoài công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc danh từ khác, ví dụ: "trong ngoài thành phố", "trong ngoài khu vực".

Danh sách bình luận