Trời ơi

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Của) tình cờ mà có được, không phải do bỏ sức làm ra.
Ví dụ: Tôi có một cuộc gặp trời ơi trên chuyến xe cuối ngày.
2.
tính từ
Vu vơ, không có căn cứ.
Ví dụ: Lời kết tội trời ơi thì không thể đưa ra trước cuộc họp.
Nghĩa 1: (Của) tình cờ mà có được, không phải do bỏ sức làm ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó nhặt được cây bút trời ơi ngoài sân.
  • Bé được phần bánh trời ơi khi cô phát dư.
  • Bạn Lan có chiếc lá đẹp trời ơi rơi vào vở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy có điểm cộng trời ơi nhờ giáo viên phát hiện bài làm thêm bị bỏ quên.
  • Tớ được chỗ ngồi mát trời ơi vì bạn khác nghỉ học.
  • Ngày mưa, chúng mình có giờ ra chơi dài hơn trời ơi do trống báo muộn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi có một cuộc gặp trời ơi trên chuyến xe cuối ngày.
  • Anh kiếm được hợp đồng trời ơi nhờ khách tự tìm đến, không hề chào mời.
  • Chúng tôi có một buổi chiều rảnh rỗi trời ơi khi cuộc họp bỗng hủy.
  • Cô ấy sở hữu bộ sưu tập sách cũ trời ơi, nhặt dần từ những lần lang thang.
Nghĩa 2: Vu vơ, không có căn cứ.
1
Học sinh tiểu học
  • Tin đồn trời ơi làm bạn nhỏ sợ hãi.
  • Bạn ấy kể chuyện ma trời ơi trong giờ ra chơi.
  • Nói bạn Minh ăn gian là lời nói trời ơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đó chỉ là suy đoán trời ơi, chưa có bằng chứng.
  • Câu nói mỉa mai ấy nghe trời ơi và thiếu tôn trọng.
  • Bài viết trên mạng toàn thông tin trời ơi, đừng vội tin.
3
Người trưởng thành
  • Lời kết tội trời ơi thì không thể đưa ra trước cuộc họp.
  • Những nhận định trời ơi khiến cuộc tranh luận trượt khỏi thực chất.
  • Tôi từng tin vào vài hứa hẹn trời ơi, rồi phải học cách lắng nghe dữ kiện.
  • Gặp đâu cũng thấy lời khuyên trời ơi; tốt nhất là hỏi người chuyên môn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc bối rối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, thất vọng hoặc bối rối.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu mạnh để tăng cường biểu đạt cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ cảm thán khác có sắc thái tương tự.
  • Khác biệt với "trời ơi" trong văn chương là cách thể hiện cảm xúc sâu sắc hơn.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm về mức độ cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu cảm thán.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu cảm thán, có thể làm trung tâm của cụm từ cảm thán như "trời ơi là trời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ cảm thán khác như "ôi", "chao", hoặc đứng một mình.