Trọi
Nghĩa & Ví dụ
X. trụi.
Ví dụ:
Anh ấy đứng trọi giữa bãi cát rộng, nhìn rất lẻ loi.
Nghĩa: X. trụi.
1
Học sinh tiểu học
- Vườn sau Tết trọi lá, cành cây nhìn khẳng khiu.
- Sân trường trọi bóng, không có một chậu hoa.
- Con búp bê bị rụng tóc, đầu trông trọi hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau mùa rụng lá, hàng bàng đứng trọi giữa gió rét.
- Căn phòng mới sơn còn trọi nội thất, nên nghe vang tiếng bước chân.
- Trong trận bóng, cậu ấy bị kèm chặt, nhiều lúc phải dẫn bóng một mình trọi trước khung thành.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đứng trọi giữa bãi cát rộng, nhìn rất lẻ loi.
- Ngôi nhà cũ trọi giữa khu đất bị giải toả, như một ký ức chưa kịp dời đi.
- Chiếc bàn trống trơn để trọi giữa phòng, bỗng làm lộ ra khoảng trống trong lòng người ở.
- Qua nhiều đổi thay, tôi nhận ra mình không muốn sống kiểu trọi nữa, mà cần bạn bè và sự gắn kết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái trơ trọi, không có gì bao phủ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác cô đơn, trống trải.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác thiếu thốn, cô đơn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trơ trọi, thiếu thốn.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự vật để nhấn mạnh trạng thái không có gì bao phủ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trụi" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "trụi" ở chỗ "trọi" thường nhấn mạnh sự cô đơn, trống trải hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: đầu trọi) hoặc động từ (ví dụ: cạo trọi).
