Trời biển
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trời và biển (nói khái quát); thường dùng để ví cái rộng lớn, bao la.
Ví dụ:
Trước mắt là trời biển bát ngát, không bờ bến.
Nghĩa: Trời và biển (nói khái quát); thường dùng để ví cái rộng lớn, bao la.
1
Học sinh tiểu học
- Nhìn ra khơi, em thấy một màu trời biển xanh mênh mông.
- Con diều bay lên cao, nhỏ xíu giữa trời biển rộng.
- Ông kể chuyện đi thuyền, xung quanh chỉ toàn trời biển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trên mũi thuyền, tôi thấy trời biển nối nhau, như không có điểm dừng.
- Sau kỳ thi, tôi muốn ra biển, hít sâu giữa trời biển để nhẹ lòng.
- Những ước mơ của tuổi trẻ, đôi lúc cũng rộng như trời biển, khó mà ôm hết.
3
Người trưởng thành
- Trước mắt là trời biển bát ngát, không bờ bến.
- Giữa lúc chênh vênh, tôi muốn thả mình vào khoảng trời biển yên ắng để gột rửa mệt nhoài.
- Anh nói về dự định tương lai, nghe rộng bằng trời biển mà vẫn đầy tin cậy.
- Trong đôi mắt mẹ, tình thương dành cho con như trời biển, lặng mà sâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự rộng lớn, bao la của một không gian hoặc tình cảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc miêu tả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo hình ảnh ấn tượng về sự rộng lớn, vô tận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rộng lớn, bao la, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rộng lớn, bao la của một đối tượng hoặc cảm xúc.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác, cụ thể.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rộng lớn khác như "bao la", "mênh mông".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt không gian hoặc số liệu.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trời biển bao la", "vẻ đẹp trời biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bao la, rộng lớn), động từ (nhìn, ngắm), và lượng từ (cả, một vùng).

Danh sách bình luận