Trở tay

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(dùng trong câu có ý phủ định) Hành động đối phó trước tình hình xấu đi đột ngột.
Ví dụ : Cơn mưa đá ập xuống, người trong chợ không trở tay kịp.
Nghĩa: (dùng trong câu có ý phủ định) Hành động đối phó trước tình hình xấu đi đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa ào xuống, em chưa kịp che cặp đã không trở tay kịp.
  • Quả bóng lăn lệch, bạn thủ môn không trở tay kịp.
  • Bạn Lan làm đổ hộp bút, tớ không trở tay kịp để giữ lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu hỏi bất ngờ quá, cả nhóm không trở tay kịp để trả lời.
  • Gió quật mạnh, chiếc ô lật tung khiến nó không trở tay kịp.
  • Điện tắt phụt, lớp đang thuyết trình cũng không trở tay kịp.
3
Người trưởng thành
  • Cơn mưa đá ập xuống, người trong chợ không trở tay kịp.
  • Tin công ty sáp nhập đến quá nhanh, nhiều người không trở tay kịp để chuẩn bị.
  • Thị trường đảo chiều trong một buổi sáng, nhà đầu tư dở khóc dở cười vì không trở tay kịp.
  • Một câu nói vô tình cũng đủ làm ta không trở tay kịp với nỗi buồn vừa tràn tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng trong câu có ý phủ định) Hành động đối phó trước tình hình xấu đi đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trở tay Thường dùng trong ngữ cảnh phủ định, diễn tả sự bất ngờ, không kịp phản ứng, mang sắc thái bất lực hoặc tiêu cực. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cơn mưa đá ập xuống, người trong chợ không trở tay kịp.
phản ứng Trung tính, diễn tả hành động đáp lại một tác động hoặc tình huống. Ví dụ: Sự việc xảy ra quá nhanh, anh ta không kịp phản ứng.
xoay sở Trung tính, thường dùng khi cần tìm cách giải quyết khó khăn, ứng phó với tình thế. Ví dụ: Cô ấy không kịp xoay sở trước tình hình tài chính khó khăn.
đối phó Trung tính, diễn tả hành động ứng phó, giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn. Ví dụ: Họ không kịp đối phó với những thách thức mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự bất ngờ, không kịp phản ứng trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tường thuật hoặc miêu tả tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác kịch tính hoặc nhấn mạnh sự bất ngờ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, không kịp chuẩn bị, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ và không kịp phản ứng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ phủ định như "không", "chưa" để nhấn mạnh sự bất lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động phản ứng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ tình huống bất ngờ hoặc khẩn cấp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, đặc biệt trong các cấu trúc phủ định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không kịp trở tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ phủ định như "không", "chưa".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...