Trít
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho chỗ hở bị bịt kín hoặc lỗ thông bị tắc đi.
Ví dụ:
Tôi trít kín đường nứt để không còn rò rỉ.
2.
tính từ
(Mắt) ở trạng thái nhắm nghiền lại.
Ví dụ:
Cô trít mắt vì ánh đèn quá chói.
Nghĩa 1: Làm cho chỗ hở bị bịt kín hoặc lỗ thông bị tắc đi.
1
Học sinh tiểu học
- Ba dùng keo trít khe cửa để gió không lùa vào.
- Chú thợ đang trít lại vết nứt trên tường.
- Mẹ trít kín miệng ống nước bị rò để nước không chảy nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ hồ trít các mạch gạch để nền nhà không bị thấm.
- Anh kỹ thuật trít quanh khung cửa sổ, chặn mưa dột từ kẽ hở.
- Trước khi sơn, họ trít bề mặt cho phẳng, che kín mọi lỗ nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Tôi trít kín đường nứt để không còn rò rỉ.
- Thợ sửa ống đã trít miệng nắp cống, chấm dứt tiếng rò rỉ lách tách trong đêm.
- Căn phòng ấm hẳn khi các khe cửa được trít kín, gió lạnh đành dừng ngoài ngưỡng.
- Trong nhà cũ, trít một kẽ hở nhỏ đôi khi cứu cả mùa mưa ẩm mốc.
Nghĩa 2: (Mắt) ở trạng thái nhắm nghiền lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bé mệt quá nên nằm trít mắt ngủ ngon lành.
- Em cười trít mắt khi nghe mẹ kể chuyện vui.
- Bạn Lan đứng ngoài nắng, gió thổi làm bạn trít mắt lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắng gắt làm nó trít mắt, cố nhìn bảng hiệu phía xa.
- Cơn buồn ngủ kéo đến, cậu trít mắt mà vẫn gắng ghi nốt bài.
- Tiếng cười bật ra khiến cô trít mắt, khóe miệng cong lên vô tư.
3
Người trưởng thành
- Cô trít mắt vì ánh đèn quá chói.
- Giữa buổi chiều mệt rã, anh trít mắt một lúc, tìm lại nhịp thở bình yên.
- Nỗi nhớ ùa về, chị cười trít mắt, giấu đi giọt nước long lanh nơi khóe mi.
- Trong gió bụi, ông trít mắt mà bước, như quen với những luồng chói lòa của đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho chỗ hở bị bịt kín hoặc lỗ thông bị tắc đi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trít | Trung tính, hành động làm kín hoặc tắc nghẽn một cách triệt để, thường dùng với vật liệu như vữa, đất sét. Ví dụ: Tôi trít kín đường nứt để không còn rò rỉ. |
| bịt | Trung tính, hành động che lấp, ngăn chặn một lỗ hổng hoặc đường thông. Ví dụ: Bịt kín lỗ hổng trên tường. |
| bít | Trung tính, hành động làm cho kín hoàn toàn, không còn khe hở hay lối thoát. Ví dụ: Bít đường thoát nước. |
| chít | Trung tính, hành động bịt kín bằng cách bó, buộc chặt hoặc dùng vật liệu mềm, thường cho những chỗ nhỏ. Ví dụ: Chít miệng chai rượu. |
| mở | Trung tính, hành động làm cho không còn đóng, không còn bịt kín. Ví dụ: Mở nắp hộp. |
| thông | Trung tính, hành động làm cho không còn bị tắc nghẽn, lưu thông dễ dàng. Ví dụ: Thông cống rãnh. |
Nghĩa 2: (Mắt) ở trạng thái nhắm nghiền lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bịt kín một vật gì đó hoặc khi mắt nhắm chặt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả trạng thái nhắm mắt trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động bịt kín hoặc trạng thái nhắm mắt chặt.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bịt" hoặc "nhắm".
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trít" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trít" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "trít" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trít lỗ". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "mắt trít".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Trít" thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể (như "mắt", "lỗ") và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").

Danh sách bình luận