Trì độn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chậm chạp và đần độn.
Ví dụ:
Anh ta xử lý công việc rất trì độn, ai cũng phải chờ.
Nghĩa: Chậm chạp và đần độn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy học bài rất trì độn, cô phải nhắc nhiều lần.
- Cậu bé trả lời câu hỏi một cách trì độn, cứ ngập ngừng mãi.
- Con rùa bò trì độn trên bờ cát, từng bước nặng nề.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn làm việc trôi chảy, nhưng cậu ấy phản ứng khá trì độn nên hay lỡ nhịp.
- Trong giờ thảo luận, em thấy suy nghĩ của mình còn trì độn, khó bắt kịp ý kiến bạn.
- Buổi sáng thiếu ngủ khiến đầu óc trở nên trì độn, làm bài gì cũng chậm chạp.
3
Người trưởng thành
- Anh ta xử lý công việc rất trì độn, ai cũng phải chờ.
- Những ngày uể oải kéo dài, ý nghĩ trì độn như chìm trong sương đặc.
- Khi nỗi sợ bủa vây, phản xạ trở nên trì độn, lời nói cũng vấp váp.
- Trong cuộc họp, lối lập luận trì độn làm mạch trao đổi tắt nghẹn, không ai còn hào hứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chậm chạp và đần độn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trì độn | Tiêu cực, thường dùng để chỉ sự kém cỏi về trí tuệ, chậm hiểu, thiếu nhạy bén. Ví dụ: Anh ta xử lý công việc rất trì độn, ai cũng phải chờ. |
| đần độn | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự kém thông minh, chậm hiểu, thiếu nhạy bén. Ví dụ: Anh ta có vẻ đần độn khi không hiểu những điều đơn giản. |
| ngu đần | Tiêu cực, chỉ sự kém thông minh, thiếu hiểu biết, thường mang ý chê bai. Ví dụ: Đừng làm những việc ngu đần như vậy nữa. |
| thông minh | Tích cực, chỉ khả năng tiếp thu, hiểu biết nhanh, có trí tuệ. Ví dụ: Cô bé rất thông minh, học một biết mười. |
| sắc sảo | Tích cực, chỉ sự tinh tế, nhạy bén, có khả năng phân tích và ứng đối nhanh. Ví dụ: Cô ấy có cái nhìn sắc sảo và lập luận chặt chẽ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc hành động chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ trích hoặc chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chậm chạp, thiếu thông minh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chậm chạp" ở chỗ "trì độn" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trì độn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".

Danh sách bình luận