Trẹt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nông lòng, đáy.
Ví dụ:
Chiếc nồi lòng trẹt nên nấu canh dễ sôi tràn.
Nghĩa: Nông lòng, đáy.
1
Học sinh tiểu học
- Cái bát này lòng trẹt nên nước dễ tràn ra.
- Vũng nước trẹt ngoài sân khiến em nhón chân đi qua.
- Con mương trẹt nên chỉ ngập mắt cá chân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc chậu lòng trẹt nên chỉ đủ ngâm ít quần áo.
- Hố cát trẹt sau vườn không giữ được nước lâu.
- Con kênh mùa khô lòng trẹt, lộ cả sỏi đá dưới đáy.
3
Người trưởng thành
- Chiếc nồi lòng trẹt nên nấu canh dễ sôi tràn.
- Giếng bị bồi lắng thành trẹt, gàu vừa chạm đáy đã đầy bùn.
- Cơn mưa qua để lại ao nước trẹt, loáng nắng là khô rang.
- Đoạn sông trẹt bụng, sóng lờ đờ, thuyền đi mà như lết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nông lòng, đáy.
Từ đồng nghĩa:
nông
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trẹt | Miêu tả vật có lòng hoặc đáy không sâu, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi so sánh với vật có độ sâu tiêu chuẩn. Ví dụ: Chiếc nồi lòng trẹt nên nấu canh dễ sôi tràn. |
| nông | Trung tính, miêu tả đặc điểm vật lí về độ sâu. Ví dụ: Cái đĩa này nông quá, không đựng được nhiều. |
| sâu | Trung tính, miêu tả đặc điểm vật lí về độ sâu. Ví dụ: Hồ nước này rất sâu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các vật có bề mặt phẳng, nông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các vật có bề mặt phẳng, nông như đĩa, khay.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả độ sâu khác như "nông".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trẹt", "hơi trẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Danh sách bình luận