Treo giò

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đình chỉ không cho tham gia thi đấu thể thao.
Ví dụ: Anh ấy bị treo giò nên không được ra sân cuối tuần.
Nghĩa: Đình chỉ không cho tham gia thi đấu thể thao.
1
Học sinh tiểu học
  • Trọng tài phạt cầu thủ kia, tuần này cậu ấy bị treo giò, không được đá bóng.
  • Bạn tiền đạo của đội em phạm lỗi nặng nên bị treo giò một trận.
  • Huấn luyện viên nói thủ môn bị treo giò vì nhận thẻ đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau pha vào bóng thô bạo, anh ta bị treo giò và phải ngồi khán đài xem đồng đội thi đấu.
  • Do vướng án kỷ luật, cầu thủ trụ cột bị treo giò, khiến đội hình sứt mẻ thấy rõ.
  • Liên đoàn ra thông báo treo giò tiền vệ này vì phát ngôn quá khích sau trận.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị treo giò nên không được ra sân cuối tuần.
  • Án treo giò đến đúng lúc nhạy cảm, khiến cả đội chao đảo vì thiếu người dẫn dắt.
  • Cú trượt chân của một phút nóng nảy đổi lấy mấy vòng treo giò, bài học đắt giá cho sự kiềm chế.
  • Khi ngôi sao bị treo giò, khán đài như hụt hơi; mọi ánh mắt buộc phải tìm hy vọng ở những cái tên ít được nhắc đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về thể thao, đặc biệt khi nói về các cầu thủ bị cấm thi đấu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo thể thao, thông báo chính thức từ các liên đoàn thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các văn bản quy định, luật lệ của các tổ chức thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm khắc, thường mang tính tiêu cực đối với người bị "treo giò".
  • Thuộc phong cách báo chí và hành chính, ít dùng trong văn phong nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc đình chỉ thi đấu của một vận động viên do vi phạm quy định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp với nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình phạt khác, cần chú ý ngữ cảnh thể thao.
  • Khác biệt với "cấm thi đấu" ở chỗ "treo giò" thường mang tính tạm thời.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ quy định và bối cảnh thể thao liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị treo giò", "được treo giò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đội (ví dụ: cầu thủ, đội bóng) và các phó từ chỉ thời gian (ví dụ: tạm thời, vĩnh viễn).
đình chỉ cấm phạt kỷ luật loại sa thải tước ngừng dừng huỷ bỏ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...