Tráng miệng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn một ít hoa quả hoặc đồ ngọt liền ngay sau bữa cơm.
Ví dụ: Bữa chính xong, tôi tráng miệng bằng lát cam mát lạnh.
Nghĩa: Ăn một ít hoa quả hoặc đồ ngọt liền ngay sau bữa cơm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ăn cơm xong, cả nhà tráng miệng bằng miếng dưa hấu ngọt mát.
  • Con tráng miệng với một cốc sữa chua sau bữa tối.
  • Mẹ bảo tráng miệng đi rồi mới dọn bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kết thúc bữa cơm, mình tráng miệng bằng hũ yaourt cho nhẹ bụng.
  • Ăn xong, cả nhóm tráng miệng với chén chè đậu, chuyện trò rôm rả.
  • Tối nay, mình sẽ tráng miệng bằng vài múi bưởi để đỡ ngấy.
3
Người trưởng thành
  • Bữa chính xong, tôi tráng miệng bằng lát cam mát lạnh.
  • Ăn no rồi, tráng miệng chút bánh flan cho dịu vị mặn còn vương.
  • Cuộc trò chuyện kéo dài thêm vì chúng tôi vừa tráng miệng vừa nhâm nhi tách trà.
  • Anh bảo cứ tráng miệng đi, ngọt một chút rồi ngày mai lại cân bằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thói quen ăn uống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả bữa ăn hoặc phong cách sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, thoải mái, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả thói quen ăn uống hoặc khi mời mọc sau bữa ăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các món ăn nhẹ, ngọt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "món tráng miệng" là danh từ chỉ món ăn.
  • Không nên dùng để chỉ các món ăn chính hoặc món ăn mặn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tráng miệng bằng trái cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ ăn (như "trái cây", "bánh ngọt") và trạng từ chỉ thời gian (như "sau bữa ăn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...