Trăng gió

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỉ quan hệ yêu đương lãng mạn; hợm hĩnh (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ta vướng vào chuyện trăng gió với cô đồng nghiệp.
Nghĩa: Chỉ quan hệ yêu đương lãng mạn; hợm hĩnh (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy mơ chuyện trăng gió như trong cổ tích.
  • Chị hai hay viết nhật ký về trăng gió tuổi học trò.
  • Trong phim, hai nhân vật hẹn hò, đầy chuyện trăng gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những lá thư tay cũ vẫn phảng phất chuyện trăng gió học trò.
  • Bạn nó hay tủm tỉm cười vì mới chớm nở chút trăng gió đầu đời.
  • Cuối buổi liên hoan, góc sân trường rộn ràng những thì thầm trăng gió.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta vướng vào chuyện trăng gió với cô đồng nghiệp.
  • Quán cà phê nhỏ ở bờ sông dường như sinh ra để chứa những cuộc trăng gió kín đáo.
  • Không ít cuộc trăng gió chóng vánh để lại khoảng trống dài lâu hơn người ta tưởng.
  • Có lúc, người trưởng thành phải học cách từ chối một cơn trăng gió để giữ yên gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ quan hệ yêu đương lãng mạn; hợm hĩnh (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trăng gió Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lãng mạn phù phiếm, không nghiêm túc trong tình yêu, đôi khi kèm theo sự khoe khoang. Ví dụ: Anh ta vướng vào chuyện trăng gió với cô đồng nghiệp.
phong tình Văn chương, hơi cổ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lãng mạn phù phiếm, đa tình, không chung thủy. Ví dụ: Hắn nổi tiếng là kẻ phong tình, thay người yêu như thay áo.
bướm ong Ẩn dụ, khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ người hay thay đổi người yêu, không chung thủy, thích tán tỉnh. Ví dụ: Đừng tin lời gã bướm ong đó, hắn chỉ trăng gió thôi.
tình nghĩa Trang trọng, tích cực, chỉ tình cảm sâu sắc, gắn bó, thủy chung giữa người với người, đặc biệt trong hôn nhân. Ví dụ: Vợ chồng sống với nhau phải có tình nghĩa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ yêu đương không nghiêm túc hoặc lãng mạn thoáng qua.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc mang tính chất bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh lãng mạn, bay bổng hoặc để chỉ mối tình thoáng qua.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lãng mạn, thoáng qua, không bền vững.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, bay bổng, đôi khi có chút hợm hĩnh.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả mối quan hệ yêu đương không nghiêm túc hoặc thoáng qua.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt mối quan hệ nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn chương hoặc khi muốn tạo không khí lãng mạn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ nghiêm túc hơn như "tình yêu".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ sắc thái lãng mạn và thoáng qua của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc trăng gió", "chuyện trăng gió".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "có", "trải qua") và tính từ (như "lãng mạn", "hấp dẫn").