Trai phòng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Phòng tăng ni ở.
Ví dụ:
Trai phòng là nơi dành cho tăng ni cư trú trong chùa.
2.
danh từ
(ít dùng). Phòng đọc sách; thư phòng.
Ví dụ:
Trước hiên đông, ông dành một trai phòng làm chỗ đọc và viết.
Nghĩa 1: (cũ). Phòng tăng ni ở.
1
Học sinh tiểu học
- Chùa có một trai phòng nhỏ để sư cô nghỉ ngơi.
- Buổi tối, thầy vào trai phòng để đọc kinh.
- Trước sân chùa, trai phòng nằm sát bên vườn cau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ công phu, các sư lặng lẽ trở về trai phòng, ai nấy giữ im lặng.
- Người trông chùa dặn khách không được bước vào trai phòng vì đó là chốn riêng của tăng ni.
- Gió núi thổi qua mái ngói cũ, làm cửa trai phòng khẽ kêu, nghe rất tịnh.
3
Người trưởng thành
- Trai phòng là nơi dành cho tăng ni cư trú trong chùa.
- Đêm mưa, tiếng mõ vọng ra rồi tắt hẳn khi cánh cửa trai phòng khép lại.
- Ông cụ từ nhắc khéo: chỗ ấy là trai phòng, xin giữ lễ mà đứng ngoài hiên.
- Giữa sân chùa rộng, một dãy trai phòng giản dị giữ lại vẻ thanh bần của đất thiền.
Nghĩa 2: (ít dùng). Phòng đọc sách; thư phòng.
1
Học sinh tiểu học
- Ông có một trai phòng để đọc sách mỗi tối.
- Trong trai phòng, bàn ghế gọn gàng và nhiều sách.
- Ba treo bức tranh chữ trong trai phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều vắng, anh vào trai phòng mở cửa sổ, để mùi giấy cũ lẫn mùi lá bưởi ngoài vườn.
- Trên kệ gỗ trong trai phòng, những cuốn sách cũ được xếp ngay ngắn theo tác giả.
- Cha bảo đó là trai phòng, nơi ông suy nghĩ và ghi chép ý tưởng mới.
3
Người trưởng thành
- Trước hiên đông, ông dành một trai phòng làm chỗ đọc và viết.
- Đèn vàng hắt lên kệ sách, biến trai phòng thành một góc trú ẩn của trí óc giữa nhịp sống bề bộn.
- Bạn tôi gọi căn phòng nhỏ đầy sách ấy là trai phòng, nơi ông luyện sự kiên nhẫn từng trang.
- Đêm khuya, tiếng giấy sột soạt trong trai phòng nghe như mạch suy tưởng chảy đều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Phòng tăng ni ở.
Nghĩa 2: (ít dùng). Phòng đọc sách; thư phòng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trai phòng | Trung tính, trang trọng, chỉ không gian riêng để đọc sách, học tập. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Trước hiên đông, ông dành một trai phòng làm chỗ đọc và viết. |
| thư phòng | Trung tính, trang trọng, dùng trong văn viết hoặc nói về không gian riêng tư. Ví dụ: Ông cụ thường dành cả buổi chiều trong thư phòng để đọc sách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa, tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang nghiêm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về các chủ đề liên quan đến tôn giáo, lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "phòng đọc" hoặc "thư viện".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một trai phòng lớn", "trai phòng của chùa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (này, đó).

Danh sách bình luận