Trác tuyệt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cao vượt hẳn lên, không có gì sánh kịp.
Ví dụ:
Phong cảnh nơi ấy trác tuyệt, hiếm nơi nào sánh được.
Nghĩa: Cao vượt hẳn lên, không có gì sánh kịp.
1
Học sinh tiểu học
- Giọng hát của cô ấy trác tuyệt, cả lớp đều lặng nghe.
- Bức tranh này đẹp trác tuyệt, nhìn là mê ngay.
- Khúc nhạc vang lên trác tuyệt, như mở cửa bầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đỉnh núi phủ mây hiện ra trác tuyệt, khiến ai cũng ngẩn ngơ.
- Vở diễn tối qua trác tuyệt đến mức khán phòng đứng dậy vỗ tay không dứt.
- Khoảnh khắc mặt trời ló lên giữa biển sương trác tuyệt, ghi dấu trong ký ức chúng tôi.
3
Người trưởng thành
- Phong cảnh nơi ấy trác tuyệt, hiếm nơi nào sánh được.
- Ngòi bút của nhà văn này trác tuyệt: câu chữ như có lửa mà vẫn trong trẻo.
- Một tình bạn trác tuyệt không cần phô trương, chỉ cần bền bỉ và tin cậy.
- Trong khoảnh khắc trăng vượt đỉnh cổ tháp, vẻ đẹp trác tuyệt làm thời gian như dừng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cao vượt hẳn lên, không có gì sánh kịp.
Từ đồng nghĩa:
vô song thượng thừa
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trác tuyệt | Diễn tả sự xuất sắc tột bậc, không thể sánh bằng, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Ví dụ: Phong cảnh nơi ấy trác tuyệt, hiếm nơi nào sánh được. |
| vô song | Diễn tả sự không có đối thủ, không ai sánh kịp, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Ví dụ: Vẻ đẹp vô song của nàng khiến bao người say đắm. |
| thượng thừa | Diễn tả trình độ, phẩm chất đạt đến mức cao nhất, không gì hơn được, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên môn hoặc văn chương. Ví dụ: Kỹ năng kiếm thuật của ông đạt đến cảnh giới thượng thừa. |
| tầm thường | Diễn tả sự kém cỏi, không có gì nổi bật, ở mức độ thấp hoặc trung bình, mang sắc thái tiêu cực, đánh giá thấp. Ví dụ: Những tác phẩm nghệ thuật tầm thường không để lại ấn tượng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tuyệt vời" hoặc "xuất sắc".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả những thành tựu hoặc phẩm chất nổi bật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tôn vinh vẻ đẹp hoặc tài năng vượt trội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ cao độ.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội, không nên dùng cho những điều bình thường.
- Thường xuất hiện trong các bài viết tôn vinh hoặc đánh giá cao.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tuyệt vời" nhưng "trác tuyệt" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không phù hợp.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tài năng trác tuyệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".

Danh sách bình luận