Trắc nghiệm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Khảo sát và đo lường khi làm các thí nghiệm khoa học trong phòng.
Ví dụ:
Tôi trắc nghiệm mẫu không khí trong phòng để kiểm tra độ ẩm và bụi mịn.
Nghĩa: (id.). Khảo sát và đo lường khi làm các thí nghiệm khoa học trong phòng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan trắc nghiệm mẫu nước để xem có sạch không.
- Thầy cô trắc nghiệm đất trong chậu để biết cây cần bao nhiêu nước.
- Nhóm em trắc nghiệm dung dịch màu xanh và ghi lại kết quả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm thực hành trắc nghiệm độ pH của nước mưa rồi so sánh với nước máy.
- Bạn lớp trưởng trắc nghiệm tốc độ tan của muối trong nước ấm để rút ra nhận xét.
- Trong phòng thí nghiệm, chúng mình trắc nghiệm lượng khí tạo ra sau phản ứng để kiểm chứng giả thuyết.
3
Người trưởng thành
- Tôi trắc nghiệm mẫu không khí trong phòng để kiểm tra độ ẩm và bụi mịn.
- Nhóm nghiên cứu trắc nghiệm hiệu quả của chất xúc tác mới, theo dõi từng chỉ số như một chiếc đồng hồ đếm ngược.
- Kỹ thuật viên trắc nghiệm huyết thanh nhiều lần trước khi công bố số liệu, tránh mọi sai lệch nhỏ nhất.
- Chúng tôi trắc nghiệm tất cả biến số trong điều kiện chuẩn, vì một kết quả vội vàng có thể làm lệch cả hướng nghiên cứu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (id.). Khảo sát và đo lường khi làm các thí nghiệm khoa học trong phòng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trắc nghiệm | Trung tính, khoa học, dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, thí nghiệm, đo lường. Ví dụ: Tôi trắc nghiệm mẫu không khí trong phòng để kiểm tra độ ẩm và bụi mịn. |
| thử nghiệm | Trung tính, khoa học, dùng để chỉ việc tiến hành các thí nghiệm để kiểm tra, đánh giá. Ví dụ: Các nhà khoa học đang thử nghiệm vắc-xin mới trên động vật. |
| kiểm nghiệm | Trung tính, khoa học, chuyên ngành, thường dùng để xác minh chất lượng, tính năng hoặc sự phù hợp của một vật liệu, sản phẩm. Ví dụ: Sản phẩm phải được kiểm nghiệm nghiêm ngặt trước khi đưa ra thị trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật và báo cáo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực giáo dục, tâm lý học và khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc kiểm tra, đo lường trong bối cảnh khoa học hoặc giáo dục.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc phương pháp kiểm tra.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Khác biệt với "thí nghiệm" ở chỗ "trắc nghiệm" nhấn mạnh vào việc đo lường và đánh giá.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trắc nghiệm mẫu vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mẫu vật, thiết bị), trạng từ (nhanh chóng, kỹ lưỡng).
