Tóp mỡ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần còn lại của miếng mỡ lợn (bị tóp lại), sau khi đã rán lấy mỡ.
Ví dụ:
Chảo rau cải thêm nắm tóp mỡ là đậm vị ngay.
Nghĩa: Phần còn lại của miếng mỡ lợn (bị tóp lại), sau khi đã rán lấy mỡ.
1
Học sinh tiểu học
- Cơm nóng rắc tóp mỡ, thơm lừng cả bàn ăn.
- Mẹ rán mỡ xong, còn lại chén tóp mỡ giòn rụm.
- Em thích canh rau cải có vài miếng tóp mỡ bé xíu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bát bún chan nước dùng, rắc chút tóp mỡ là dậy mùi quê nhà.
- Đĩa rau muống xào với tóp mỡ, nghe giòn tan như tiếng mưa đầu mùa.
- Ông kể thời khó, bát cháo chỉ cần ít tóp mỡ là thấy ấm bụng.
3
Người trưởng thành
- Chảo rau cải thêm nắm tóp mỡ là đậm vị ngay.
- Tóp mỡ sùi bọt trong chảo, mùi thơm gợi cả một góc bếp tuổi thơ.
- Ly bia chiều nay hợp với đĩa tóp mỡ chấm mắm ớt, đơn sơ mà tròn khoái khẩu.
- Đã lâu rồi tôi mới nghe tiếng rôm rốp của tóp mỡ, thứ âm thanh mộc mạc của căn bếp nhà xưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần còn lại của miếng mỡ lợn (bị tóp lại), sau khi đã rán lấy mỡ.
Từ đồng nghĩa:
mỡ cháy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tóp mỡ | trung tính; khẩu ngữ–đời thường; nghĩa ẩm thực cụ thể Ví dụ: Chảo rau cải thêm nắm tóp mỡ là đậm vị ngay. |
| mỡ cháy | khẩu ngữ, hơi bình dân; sắc thái thô mộc, chỉ đúng phần mỡ rán bị cháy xém hoặc rán kỹ Ví dụ: Chan canh rau muống với mỡ cháy và tóp mỡ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực, nấu ăn hoặc các món ăn truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi nói về ẩm thực hoặc văn hóa ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc văn hóa ẩm thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái dân dã, gần gũi, gợi nhớ đến các món ăn truyền thống.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn truyền thống hoặc khi miêu tả cách chế biến món ăn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật không liên quan đến ẩm thực.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc các cuộc trò chuyện về nấu ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nguyên liệu nấu ăn khác như "mỡ lợn".
- Khác biệt với "mỡ lợn" ở chỗ "tóp mỡ" là phần còn lại sau khi rán, không phải nguyên liệu thô.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn hoặc cách chế biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tóp mỡ giòn", "tóp mỡ thơm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (giòn, thơm) hoặc động từ (rán, ăn).

Danh sách bình luận