Tổng cộng

Nghĩa & Ví dụ
1. Xem tổng cộng
Ví dụ: Anh xem tổng cộng có bao nhiêu người xác nhận tham dự nhé.
2.
động từ
Cộng tất cả lại
Ví dụ: Thu ngân cộng tất cả lại rồi báo tổng cộng cho khách.
Nghĩa 1: Xem tổng cộng
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo Minh xem tổng cộng có bao nhiêu bạn trong tổ.
  • Con xem tổng cộng có mấy viên kẹo trong hộp nhé.
  • Bạn Lan xem tổng cộng bao nhiêu bức tranh treo trên tường lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng xem tổng cộng bao nhiêu bạn tham gia câu lạc bộ để đăng ký.
  • Bạn thử xem tổng cộng số bài đã nộp trên hệ thống để nhắc lớp.
  • Sau buổi quyên góp, chúng mình xem tổng cộng số quyển vở nhận được.
3
Người trưởng thành
  • Anh xem tổng cộng có bao nhiêu người xác nhận tham dự nhé.
  • Trước khi đặt vé, tôi xem tổng cộng số chỗ còn trống để quyết định lịch trình.
  • Làm báo cáo, tôi xem tổng cộng các phiếu phản hồi rồi phân nhóm vấn đề.
  • Trong dự án này, ta nên xem tổng cộng nhu cầu nguồn lực trước khi chốt phạm vi.
Nghĩa 2: Cộng tất cả lại
1
Học sinh tiểu học
  • Con cộng tất cả lại để biết tổng cộng số bút chì.
  • Cô dạy: cộng tất cả lại thì ra tổng cộng số quả táo.
  • Bạn Nam cộng tất cả lại số điểm thưởng rồi đổi quà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm mình cộng tất cả lại chi phí in ấn để chia đều.
  • Bài toán yêu cầu cộng tất cả lại thời gian từng chặng để ra tổng cộng.
  • Sau khi cộng tất cả lại số trang, bạn chia kế hoạch đọc cho mỗi ngày.
3
Người trưởng thành
  • Thu ngân cộng tất cả lại rồi báo tổng cộng cho khách.
  • Cuối tháng, tôi cộng tất cả lại các khoản chi để xem tổng cộng đã tiêu bao nhiêu.
  • Kế toán cộng tất cả lại doanh số từng kênh để ra tổng cộng quý.
  • Khi tổng hợp dữ liệu, ta cộng tất cả lại trước, rồi mới phân tích chi tiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn biết hoặc thông báo tổng số lượng, chi phí, thời gian, v.v.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày số liệu tổng hợp, kết quả cuối cùng của một phép tính hay thống kê.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo, phân tích dữ liệu để chỉ tổng số lượng hoặc kết quả cuối cùng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa tổng hợp, kết quả cuối cùng của một phép tính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chi tiết hoặc phân tích từng phần.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "tổng số" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tổng số" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được giữa "tổng cộng" và các từ chỉ số lượng khác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tổng cộng lại", "tổng cộng số tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (số tiền, số lượng), phó từ (lại, hết), và lượng từ (tất cả).