Tợn tạo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Tỏ ra không biết sợ, không kiêng nể, không e dè (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ta tợn tạo, nói thẳng trước cuộc họp.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Tỏ ra không biết sợ, không kiêng nể, không e dè (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nhà em tợn tạo, thấy chó cũng không chạy.
- Bạn Nam tợn tạo, dám đứng lên hỏi cô giáo ngay giữa giờ.
- Con gà trống tợn tạo, cứ mổ vào tay bố khi cho ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy tợn tạo, dám phản biện thầy ngay khi thấy bài toán có chỗ chưa ổn.
- Trong trận bóng, cậu thủ môn tợn tạo, lao ra bắt bóng không hề chùn bước.
- Con bé hàng xóm nói năng tợn tạo, không né tránh mấy anh lớp lớn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta tợn tạo, nói thẳng trước cuộc họp.
- Người càng tợn tạo càng dễ va chạm, nhưng cũng dễ mở đường mới.
- Cô ấy chọn cách sống tợn tạo: thấy sai là lên tiếng, không vòng vo.
- Ở chợ đầu mối, ai tợn tạo thì bán được giá, ai rụt rè dễ bị lấn lướt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi hoặc thái độ của ai đó khi họ không sợ hãi hoặc không kiêng nể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, táo bạo cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự táo bạo, không sợ hãi, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không sợ hãi, không kiêng nể của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "gan dạ" nhưng "tợn tạo" thường có sắc thái tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tợn tạo", "hơi tợn tạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Danh sách bình luận