Cả gan
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có gan to làm việc gì; liều lĩnh.
Ví dụ:
Anh ấy cả gan xin chuyển sang vị trí mới dù chưa ai dám thử.
Nghĩa: Có gan to làm việc gì; liều lĩnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé cả gan trèo lên cành cao để lấy chiếc diều mắc kẹt.
- Con mèo cả gan nhảy từ mái hiên sang bậu cửa bên cạnh.
- Bạn Lan cả gan giơ tay xin phát biểu trước lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó cả gan nộp bản vẽ thử vào cuộc thi dù chưa thật tự tin.
- Giữa sân trường đông người, bạn ấy cả gan xin lỗi công khai vì lỡ lời.
- Cô bạn cả gan đề xuất thay đổi lịch sinh hoạt, và bất ngờ được đồng ý.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy cả gan xin chuyển sang vị trí mới dù chưa ai dám thử.
- Giữa cuộc họp căng thẳng, cô ấy cả gan phản biện ý kiến sếp bằng dữ kiện rõ ràng.
- Đêm mưa, người thanh niên cả gan quay xe cứu một chú chó nằm giữa đường.
- Anh chàng bán hàng rong cả gan gõ cửa từng nhà, tin rằng may mắn thuộc về người dám làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có gan to làm việc gì; liều lĩnh.
Từ trái nghĩa:
nhút nhát hèn nhát
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cả gan | Diễn tả sự mạnh dạn, dám làm những việc thường bị coi là quá mức, liều lĩnh hoặc thiếu tôn trọng, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy cả gan xin chuyển sang vị trí mới dù chưa ai dám thử. |
| liều lĩnh | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự không cân nhắc hậu quả, bất chấp nguy hiểm. Ví dụ: Anh ta quá liều lĩnh khi lái xe tốc độ cao trong thành phố. |
| táo bạo | Trung tính đến tích cực, chỉ sự mạnh dạn, dám nghĩ dám làm, có thể kèm rủi ro hoặc sự phá cách. Ví dụ: Kế hoạch táo bạo của họ đã mang lại thành công lớn. |
| nhút nhát | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự thiếu tự tin, sợ sệt, không dám hành động hoặc thể hiện bản thân. Ví dụ: Cô bé nhút nhát không dám phát biểu trước đám đông. |
| hèn nhát | Tiêu cực mạnh, chỉ sự sợ hãi, thiếu dũng khí, không dám đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm. Ví dụ: Kẻ hèn nhát đã bỏ rơi đồng đội trong trận chiến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự liều lĩnh trong hành động của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo điểm nhấn cho tính cách nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự liều lĩnh, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dũng cảm hoặc táo bạo của ai đó.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với hành động cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "liều lĩnh" nhưng "cả gan" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy cả gan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "cả gan làm việc gì".
