Gan lì
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Gan đến mức như trơ ra, không còn biết sợ là gì.
Ví dụ:
Anh ta gan lì, không hề chao đảo trước lời đe doạ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Gan đến mức như trơ ra, không còn biết sợ là gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh gan lì, dám leo lên bục cao để hát trước cả lớp.
- Con mèo nhà em gan lì, cứ đứng nhìn con chó mà không chạy.
- Em bé gan lì, té xong đứng dậy cười rồi chạy tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy gan lì đến mức bị chê cười cũng bình thản bước lên phát biểu.
- Con bé gan lì, đêm cúp điện vẫn một mình xuống bếp lấy nước.
- Thằng bạn tôi gan lì, thấy bóng tối ở hành lang cũng không hề chùn bước.
3
Người trưởng thành
- Anh ta gan lì, không hề chao đảo trước lời đe doạ.
- Có người gan lì vì quá quen với phong ba, đến mức nỗi sợ chỉ như một tiếng gió lướt qua.
- Cô ấy gan lì trong phòng thương lượng: ánh mắt thẳng, giọng đều, không nhượng bộ nửa lời.
- Khi tổn thất đã qua đầu, kẻ gan lì bỗng hoá đá, coi hiểm nguy như chuyện thường ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Gan đến mức như trơ ra, không còn biết sợ là gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gan lì | Khẩu ngữ, chỉ sự gan dạ đến mức chai lì, không biết sợ hãi. Ví dụ: Anh ta gan lì, không hề chao đảo trước lời đe doạ. |
| gan góc | Trung tính đến tích cực, khẩu ngữ, chỉ sự gan dạ, kiên cường, không lùi bước trước khó khăn. Ví dụ: Dù bị thương, anh ấy vẫn gan góc chiến đấu. |
| nhát gan | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ người dễ sợ hãi, thiếu dũng khí. Ví dụ: Cậu bé nhát gan không dám đi một mình vào buổi tối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó có tính cách mạnh mẽ, không dễ bị khuất phục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để khắc họa tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên cường, không sợ hãi.
- Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên định, không sợ hãi của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gan dạ", nhưng "gan lì" nhấn mạnh sự không sợ hãi đến mức trơ lì.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tế nhị hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gan lì", "cực kỳ gan lì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" để nhấn mạnh tính chất.
